Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1414180005Trương Hoàng Anh17/09/200018CNN01
2414180008Nguyễn Thị Quỳnh Châu05/01/200018CNN01
3414180010Trần Thị Linh Chi02/03/200018CNN01
4414180014Nguyễn Thị Diệu02/04/200018CNN01
5414170067NGUYỄN THỊ MỸ DUNG09/01/199917CNN01
6414180017Lê Thị Mỹ Duyên22/11/200018CNN01
7414180018Vũ Thị Mỹ Duyên06/03/200018CNN01
8414180021Hồ Phạm Bích Hạ02/01/200018CNN01
9414170014Nguyễn Ngọc Hiếu01/02/199917CNN01
10414180035Lê Nữ Khánh Ly15/02/200018CNN01
11414170025Phạm Thị Mai11/11/199917CNN01
12414170030Mai Nguyễn Thanh Nga22/01/199917CNN01
13414180044Phạm Thị Hồng Nhung06/06/200018CNN01
14414170093NGUYỄN THỊ HOÀI PHƯƠNG09/09/199917CNN01
15414170043Phạm Thị Thu Thảo07/05/199517CNN01
16414170108VÕ THỊ BÍCH TRÂM20/06/199817CNN01
17414180060Nguyễn Lê Kiều Trinh02/04/200018CNN01
18414170057Nguyễn Thị Ngọc Tuyền02/07/199917CNN01
19414180063Nguyễn Phạm Thu Uyên15/08/200018CNN01
20414170061Trịnh Thanh Văn21/02/199817CNN01