Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1414200001Hồ Thị Nhân Ái20/12/200220CNN01
2414200002Lưu Nguyên Trân Châu01/03/200220CNN01
3414200003Nguyễn Trần Thùy Dung24/11/200220CNN01
4414200004Lương Thị Kiều Duyên14/03/200220CNNDL01
5414200006Lê Thị Kim Hải01/06/200220CNNDL01
6414200005Nguyễn Thị Hải10/01/200220CNN01
7414200007Nguyễn Thị Hậu25/06/200220CNN01
8414200008Nguyễn Công Hoàng18/06/200220CNN01
9414200009Phan Thị Mỹ Huệ07/08/200020CNNDL01
10414200010Hoàng Thị Huyền13/02/200220CNN01
11414200011Nguyễn Khánh Huyền08/02/200220CNNDL01
12414200013Nguyễn Minh Lãm28/01/200220CNN01
13414200012Hoàng Văn Lâm23/05/200220CNNDL01
14414200015Hoàng Thị Diệu Linh24/06/200220CNNDL01
15414200014Ngô Ngọc Thảo Linh19/04/200220CNNDL01
16414200016Nguyễn Thị Ly Ly16/08/200220CNN01
17414200018Huỳnh Thị Kiều My18/06/200220CNN01
18414200017Phạm Thị Trà My24/04/200220CNN01
19414200019Trịnh Ni Na17/01/200220CNN01
20414200020Bùi Thị Thúy Ngọc12/05/200220CNNDL01
21414200021Nguyễn Thị Thảo Nguyên20/11/200220CNNDL01
22414200022Phan Huỳnh Uyển Nhi05/12/200220CNNDL01
23414200023Nguyễn Thị Quỳnh Như20/04/200220CNNDL01
24414200024Nguyễn Thị Quỳnh Như27/07/200220CNNDL01
25414200025Châu Quỳnh Ny20/09/200220CNNDL01