Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1414200026Huỳnh Thị Diệu Ny02/02/200220CNNDL01
2414200028Hoàng Nữ Cẩm Oanh26/02/200220CNNDL01
3414200027Lê Hà Diệu Oanh05/05/200220CNNDL01
4414200029Hà Thị Thanh Phụng26/01/200220CNN01
5414200031Kiều Diễm Quỳnh22/10/200220CNNDL01
6414200032Vũ Thị Như Quỳnh09/10/200220CNNDL01
7414200033Trần Tuệ San09/08/200220CNNDL01
8414200034Phan Hồng Sang14/05/200220CNN01
9414200035Nguyễn Trường Sinh14/11/200220CNN01
10414200036Trương Thị Thu Sương30/06/200220CNNDL01
11414200037Nguyễn Hà Thanh Tâm17/08/200120CNNDL01
12414200038Ông Thị Mỹ Tâm06/10/200220CNNDL01
13414200039Lê Thị Hồng Thắm24/06/200220CNNDL01
14414200040Nguyễn Quang Thịnh01/05/200220CNNDL01
15414200041Phạm Anh Thư08/07/200220CNN01
16414200042Nguyễn Thị Thúy28/11/200220CNNDL01
17414200044Nguyễn Hữu Tiến01/05/200220CNN01
18414200045Lê Thị Diệu Trà24/05/200220CNNDL01
19414200046Phan Văn Trí21/04/200220CNNDL01
20414200047Đoàn Mạnh Trường31/08/200220CNNDL01
21414200048Nguyễn Thanh Tuyền29/01/200120CNN01
22414200049Bùi Lê Hương Uyên13/01/200220CNN01
23414200050Lê Khánh Vân01/04/200220CNNDL01
24414200051Lê Văn Khánh Vinh05/02/200220CNNDL01
25414200052Đặng Thị Thu Yên20/02/200220CNN01
26414200053Lê Thị Hồng Yến09/12/200220CNN01