Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1414190006Nguyễn Thị Duyên25/04/200119CNNDL01
2414190010Nguyễn Thị Hằng05/12/200119CNNDL01
3414180026Lê Minh Hiếu14/03/199819CNNDL01
4414190016Võ Thị Phương Hiếu06/02/200119CNNDL01
5414190023Hồ Thị Mỹ Linh01/12/200119CNNDL01
6414190026Huỳnh Thị Nhật Ly22/09/200119CNNDL01
7414190032Huỳnh Văn Minh06/07/200119CNNDL01
8414190036Trần Gia Nguyên13/04/200119CNNDL01
9414190042Trần Nhứt Tiểu Phụng25/01/200119CNNDL01
10414190043Trần Thị Thanh Phương24/11/200119CNNDL01
11414190045Lê Thị Hoài Quyên15/08/200119CNNDL01
12414190053Võ Thị Hiền Thương04/04/200119CNNDL01
13414190048Võ Phan Ngọc Tuyền11/07/200119CNNDL01
14414190061Ngô Đăng Nhã Vân28/01/200119CNNDL01
15414190062Nguyễn Thảo Vân10/01/200119CNNDL01
16414190067Phạm Thị Hồng Vy15/04/200119CNNDL01
17414190068Trần Thị Như Ý03/12/200119CNNDL01