Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1414170007Nguyễn Trúc Quỳnh Anh17/02/199917CNNDL01
2414180004Phan Thị Vân Anh30/06/200018CNNDL01
3414180012Võ Ngọc Phương Đài02/02/200018CNNDL01
4414180026Lê Minh Hiếu14/03/199819CNNDL01
5414180027Trần Thị Hiếu02/09/200018CNNDL01
6414180030Nguyễn Thị Huế01/10/199918CNNDL01
7414180032Nguyễn Quang Huy31/07/200018CNNDL01
8414170029Trương Thị Diễm My24/09/199917CNNDL01
9414170034Bùi Thị Như Ngọc23/10/199917CNNDL01
10414180037Lê Nguyễn Khánh Ngọc19/03/200018CNNDL01
11414180041Phan Thị Xuân Nhi16/01/200018CNNDL01
12414170087PHẠM THỊ HỒNG NHUNG27/12/199917CNNDL01
13414180045Trần Thị Kim Nhung06/08/200018CNNDL01
14414180046Lê Thị Kim Oanh06/12/200018CNNDL01
15414170095VÕ THỊ KIM PHƯƠNG01/01/199917CNNDL01
16414180053Võ Thị Thanh Tâm27/10/200018CNNDL01
17414170099PHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO06/08/199917CNNDL01
18414170101NGUYỄN THỊ KIM THOA06/12/199917CNNDL01
19414170046Võ Anh Thư17/05/199917CNNDL01
20414170049Hoàng Thị Thủy27/03/199917CNNDL01
21414170054Nguyễn Thị Trang24/05/199917CNNDL01
22414170055Trần Thị Thu Trang25/08/199917CNNDL01
23414180064Trần Thị Cẩm Vân06/08/200018CNNDL01
24414180068Thái Như Ý07/12/200018CNNDL01