Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1414170064NGUYỄN THỊ KIM ANH21/10/199917CNNDL01
2414170065NGUYỄN THỊ VÂN ANH26/10/199917CNNDL01
3414170007Nguyễn Trúc Quỳnh Anh17/02/199917CNNDL01
4414170069NGUYỄN THỊ VÂN HÀ24/05/199917CNNDL01
5414170019Lê Thị Diệu Hương01/07/199917CNNDL01
6414170074PHẠM HOÀNG MỸ LINH26/01/199917CNNDL01
7414170075TRẦN DOÃN ÁI LOAN06/06/199917CNNDL01
8414170076ĐOÀN THỊ TRÚC LY01/12/199917CNNDL01
9414170028Đặng Thị Trà My09/03/199917CNNDL01
10414170029Trương Thị Diễm My24/09/199917CNNDL01
11414170034Bùi Thị Như Ngọc23/10/199917CNNDL01
12414170086NGUYỄN THỊ NHƯ10/12/199917CNNDL01
13414170087PHẠM THỊ HỒNG NHUNG27/12/199917CNNDL01
14414170088NGUYỄN NGỌC HOÀNG PHI20/02/199917CNNDL01
15414170095VÕ THỊ KIM PHƯƠNG01/01/199917CNNDL01
16414170099PHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO06/08/199917CNNDL01
17414170101NGUYỄN THỊ KIM THOA06/12/199917CNNDL01
18414170046Võ Anh Thư17/05/199917CNNDL01
19414170049Hoàng Thị Thủy27/03/199917CNNDL01
20414170106TRƯƠNG THỊ THỦY TIÊN08/02/199917CNNDL01
21414170054Nguyễn Thị Trang24/05/199917CNNDL01
22414170055Trần Thị Thu Trang25/08/199917CNNDL01
23414170058Đặng Thị Ánh Tuyết20/12/199917CNNDL01
24414170109NGÔ THỊ KHÁNH VÂN22/02/199918CNNDL01
25414170110LÊ TẤN VŨ03/08/199917CNNDL01