Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415180033Nguyễn Trần Khánh Huyền05/01/200018CNTTM01
2415180034Phạm Thị Thanh Huyền29/05/200018CNTTM01
3415180037Nguyễn Nhã Khuyên07/12/200018CNT01
4415180038Hồ Thị Phương Lài09/11/200018CNTDL01
5415180039Lê Thị Chi Lê02/02/200018CNTTM01
6415180040Nguyễn Thị Huyền Linh16/03/200018CNT01
7415180041Nguyễn Thị Thanh Linh13/06/200018CNTTM01
8415180042Nguyễn Thị Thùy Linh22/07/200018CNTDL01
9415180043Lê Lợi25/12/200018CNTTM01
10415180045Huỳnh Thị Lựu27/01/200018CNTDL01
11415180047Nguyễn Lê Thảo Ly20/06/200018CNTTM01
12415180048Nguyễn Thị Mỹ Ly20/03/200018CNTTM01
13415180049Nguyễn Thị Thảo Ly06/12/200018CNTTM01
14415180050Phan Đào Hiểu Ly13/10/200018CNTTM01
15415180051Võ Đoàn Trúc Ly13/11/200018CNT01
16415180052Ngô Thị Mai12/09/200018CNTTM01
17415180054Phạm Thị Ái Na17/01/200018CNT01
18415180055Lê Duy Nam09/09/200018CNTDL01
19415180056Hồ Thị Tố Ngân09/10/200018CNTDL01
20415180057Nguyễn Thị Thu Ngân27/12/200018CNTDL01
21415180058Nguyễn Thị Như Nghĩa16/07/200018CNT01
22415180059Ngô Thị Bích Ngọc05/02/200018CNT01
23415180060Nguyễn Bích Ngọc20/04/200018CNTTM01
24415180061Nguyễn Thị Ánh Nguyệt10/02/200018CNTDL01
25415180062Lê Phương Nhã22/03/200018CNT01
26415180063Lê Nguyễn Thục Nhi25/03/200018CNT01
27415180064Lương Thị Ý Nhi10/06/200018CNTDL01
28415180065Nguyễn Thị Uyên Nhi12/03/200018CNT01
29415180066Trần Thị Nhi07/06/200018CNTTM01