Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415180067Trương Phương Nhi19/12/200018CNTTM01
2415180068Nguyễn Thị Quỳnh Như11/01/200018CNT01
3415180069Phan Nữ Quỳnh Như03/11/200018CNT01
4415180070Nguyễn Thị Hồng Nhung28/04/200018CNTDL01
5415180071Nguyễn Trang Nhung05/10/200018CNTTM01
6415180072Phan Thị Nở01/07/200018CNT01
7415180073Lê Thị Kim Oanh25/07/200018CNTTM01
8415180075Nguyễn Văn Quân24/02/200018CNTDL01
9415180076Đỗ Thị Ngọc Quyên17/08/200018CNTDL01
10415180077Cao Thị Mỹ Quỳnh09/05/200018CNT01
11415180078Lê Thị Sương25/05/200018CNT01
12415180079Trương Tuệ Tâm17/01/200018CNTDL01
13415180081Lê Thị Quế Thanh15/05/200018CNT01
14415180150Nguyễn Tiến Thành08/12/199918CNTTM01
15415180083Đoàn Thị Thu Thảo20/01/200018CNT01
16415180084Nguyễn Thị Thảo07/02/200018CNT01
17415180085Trần Thị Nhược Thảo04/08/200018CNTTM01
18415180086Trần Thị Phương Thảo29/01/200018CNT01
19415180087Trương Nguyên Thảo03/10/200018CNTDL01
20415180080Lê Thị Hồng Thắm28/05/200018CNTTM01
21415180088Nguyễn Thị Thoại18/10/200018CNT01
22415180089Dương Đăng Thư11/07/200018CNTDL01
23415180090Hoàng Thị Hoài Thương15/01/200018CNTDL01
24415180091Nguyễn Thị Thuỳ19/09/200018CNT01
25415180092Trần Phương Thuỳ11/10/200018CNT01
26415180093Lê Thị Thuỷ23/04/200018CNT01
27415180096Ngô Thị Thùy28/05/200018CNT01
28415180094Đặng Diệu Thúy15/04/200018CNTDL01
29415180095Hồ Thanh Thúy12/08/200018CNTDL01