Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415180030Huỳnh Ngọc Lam Huyền06/04/200018CNTDL01
2415180032Nguyễn Thị Huyền15/05/200018CNTDL01
3415180033Nguyễn Trần Khánh Huyền05/01/200018CNTTM01
4415180034Phạm Thị Thanh Huyền29/05/200018CNTTM01
5415180037Nguyễn Nhã Khuyên07/12/200018CNT01
6415180038Hồ Thị Phương Lài09/11/200018CNTDL01
7415180039Lê Thị Chi Lê02/02/200018CNTTM01
8415180040Nguyễn Thị Huyền Linh16/03/200018CNT01
9415180041Nguyễn Thị Thanh Linh13/06/200018CNTTM01
10415180042Nguyễn Thị Thùy Linh22/07/200018CNTDL01
11415180043Lê Lợi25/12/200018CNTTM01
12415180045Huỳnh Thị Lựu27/01/200018CNTDL01
13415180047Nguyễn Lê Thảo Ly20/06/200018CNTTM01
14415180048Nguyễn Thị Mỹ Ly20/03/200018CNTTM01
15415180049Nguyễn Thị Thảo Ly06/12/200018CNTTM01
16415180050Phan Đào Hiểu Ly13/10/200018CNTTM01
17415180051Võ Đoàn Trúc Ly13/11/200018CNT01
18419170171Nguyễn Ngọc Mạnh25/11/199817SPTCT2
19415180052Ngô Thị Mai12/09/200018CNTTM01
20415180054Phạm Thị Ái Na17/01/200018CNT01
21415180055Lê Duy Nam09/09/200018CNTDL01
22415180056Hồ Thị Tố Ngân09/10/200018CNTDL01
23415180057Nguyễn Thị Thu Ngân27/12/200018CNTDL01
24415180058Nguyễn Thị Như Nghĩa16/07/200018CNT01
25415180059Ngô Thị Bích Ngọc05/02/200018CNT01
26415180060Nguyễn Bích Ngọc20/04/200018CNTTM01
27415180061Nguyễn Thị Ánh Nguyệt10/02/200018CNTDL01
28415180062Lê Phương Nhã22/03/200018CNT01