Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190088Lê Thị Thu Hằng12/09/200119CNATM02
2411190089Nguyễn Thị Hằng22/01/200119CNA03
3411180175Nguyễn Thị Thúy Hằng28/03/200018CNA03
4411190092Nguyễn Thu Hằng30/09/200119CNA06
5413190017Hoàng Thị Phương Hà23/07/200119CNP01
6411190071Nguyễn Ngọc Thanh Hà15/10/200119CNA08
7411170124Nguyễn Thị Thu Hà05/10/199917CNA10
8412190074Nguyễn Thị Việt Hà29/11/200119CNATM01
9412190080Vũ Thị Hồng Hải01/05/200119CNADL01
10412190099Nguyễn Thị Hiền01/09/200119CNADL02
11411190103Trần Thị Thu Hiền23/08/200119CNA02
12414190016Võ Thị Phương Hiếu06/02/200119CNNDL01
13411190117Nguyễn Thị Phượng Hồng12/10/200119CNA07
14411190109Hồ Thị Mỹ Hoa17/01/200119CNA01
15411190113Lê Phương Hoài09/11/199919CNA07
16411190114Nguyễn Thị Thu Hoài24/11/200119CNA02
17411190118Vi Xuân Hợp13/08/200119CNA07
18411190134Nguyễn Vũ Linh Hương16/07/200119CNA05
19411190135Phan Quỳnh Hương10/01/200119CNA02
20412190141Lê Thị Hường17/06/200119CNATM01
21411190120Mai Thị Huê07/11/200119CNA05
22411190121Nguyễn Thị Minh Huệ19/04/200119CNA05
23411190125Huỳnh Khánh Huyền14/02/200019CNA03
24412190126Lê Diệu Huyền19/04/200119CNADL02
25411190129Nguyễn Thị Thu Huyền22/07/200119CNA07
26411190130Phạm Thanh Huyền04/03/200119CNA04
27411190131Trần Thị Hải Huyền19/04/200119CNA04
28413231161109Nguyễn Lê Quang Khoa25/06/199816CNP01
29411190147Đoàn Thị Khuyên08/01/200119CNA08
30411190149Trần Thị Khuyên20/05/200119CNA06
31411190144Võ Thị Kiều17/07/200119CNA04
32411190153Nguyễn Thị Thanh Lam10/08/200119CNA01
33411190154Huỳnh Thị Trúc Lê01/02/200119CNA04
34412190156Phạm Thị Thúy Lệ08/03/200119CNADL01
35411190157Phan Thị Mỹ Lệ06/03/200019CNA03
36411190158Phan Thị Mỹ Lệ25/01/200119CNA06
37414170074PHẠM HOÀNG MỸ LINH26/01/199917CNNDL01