Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190053Phan Thị Hải Ngọc01/09/200119CNJ02
2412190233Trần Hoàng Bảo Ngọc13/08/200119CNADL01
3413190047Trương Thị Như Ngọc02/02/200119CNP01
4411190234Hà Phúc Vĩnh Nguyên09/09/200119CNA08
5417170251Hồ Minh Nguyên08/09/199817CNJCT2
6411180359Lê Hoàng Kim Nguyên11/02/200018CNA05
7411190236Nguyễn Thị Hồng Nguyên19/11/200119CNA07
8411190238Nguyễn Thị Thảo Nguyên09/05/200119CNA05
9411190240Tạ Duy Nguyên22/06/200119CNA04
10411190244Lê Thị Thanh Nhàn18/12/200119CNA05
11412190246Nguyễn Thị Thanh Nhàn24/04/200119CNADL01
12411190247Dương Ngọc Hoài Nhân06/02/200119CNA01
13412190253Đinh Thị Yến Nhi21/11/200119CNATM02
14411190254Đoàn Thị Thu Nhi08/08/200119CNA05
15412190262Nguyễn Thị Thảo Nhi02/01/200119CNATM02
16411190269Trần Thị Khánh Nhi09/09/200119CNA06
17411190276Phạm Thị Tâm Như16/03/200119CNA01
18412190278Trần Thị Quỳnh Như06/02/200119CNADL02
19411190272Nguyễn Thị Hồng Nhung18/04/200119CNA04
20411190212Trần Hiền Ni15/07/200119CNA02
21416190168Trần Hoa Ny19/10/200119CNDPH02
22417190020Hà Nguyễn Minh Phương10/07/200119CNJ01
23412190289Hoàng Nhật Phương25/08/200119CNATM01
24411190291Nguyễn Bích Phương13/09/200119CNA03
25411190293Phan Thị Hoài Phương01/03/200119CNA08
26411190299Võ Thị Sơn Phương04/05/200119CNA08
27411190286Trần Thị Duy Phước26/10/200119CNA04
28412190300Nguyễn Thanh Minh Phượng25/04/200119CNADL02
29411191003Lê Ngọc Phú17/12/199119BHTC01
30412190303Trần Hà Quy19/07/200119CNADL02
31411190305Nguyễn Tố Quyên18/11/200119CNA03
32411190308Cao Thị Như Quỳnh25/12/200119CNA02
33412190312Nguyễn Thị Diễm Quỳnh18/07/200119CNADL02
34417190023Nguyễn Thị Như Quỳnh10/05/200119CNJ01
35411190315Vũ Như Quỳnh10/04/200119CNA08
36411170504Phạm Thị Quý19/05/199917CNA06
37412190316Lê Thị Sương31/10/200119CNADL01