Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411170603Nguyễn Ngọc Thúy20/07/199917CNA06
2417190135Trần Anh Thy23/09/200119CNH01
3411190404Đỗ Thị Thùy Trang15/06/200119CNA05
4419190038Lê Thị Thùy Trang25/04/200119SPATH01
5412170694Nguyễn Thị Huỳnh Trang20/12/199917CNADL04
6411190410Nguyễn Thị Lê Hoài Trang01/10/200119CNA06
7412190412Nguyễn Thị Thu Trang10/07/200119CNADL02
8411190414Phan Thị Phương Trang14/12/200119CNA06
9411190418Trần Thị Thùy Trang30/07/200119CNA04
10411180545Lê Thị Huyền Trâm13/10/200018CNA03
11411190422Nguyễn Phương Trâm26/03/200119CNA03
12411180551Hà Lê Bảo Trân26/10/200018CNA04
13412190428Lê Thục Trân09/10/200119CNATM02
14411190429Trần Hoàng Tú Trân14/08/200119CNA01
15416190180Phạm Thị Trinh25/06/200119CNDPH02
16417190139Phan Thị Hoàng Trinh17/01/200119CNH01
17412190439Nguyễn Thanh Trúc24/12/200119CNATM02
18412190438Nông Thị Trúc23/11/200119CNATM01
19411190334Lê Vũ Cát Tường05/06/200119CNA07
20411190330Hoàng Thị Mỹ Tuyên09/04/200119CNA04
21411190328Võ Thị Cẩm Tú06/01/200119CNA07
22412190442Bùi Thị Tố Uyên06/06/200119CNADL02
23411190448Nguyễn Thị Thu Uyên25/08/200119CNA01
24411190450Trần Kim Khánh Vân25/12/200119CNA02
25417190245Bùi Nguyễn Phượng Vi19/05/200019CNH01
26411190959Đinh Thị Yến Vi19/10/200019CNA04
27411190456Đồng Thị Trúc Viên20/04/200119CNA03
28412190457Trịnh Thị Viêng29/04/200119CNADL01
29411190459Nguyễn Thành Vương15/05/200119CNA03
30411180619Đỗ Nguyễn Tường Vy20/02/200018CNA07
31411190460Mai Nguyễn Tường Vy24/04/200119CNA01
32411190461Nguyễn Lê Ánh Vy04/08/200119CNA06
33411190464Nguyễn Thị Nhật Vy02/02/200119CNA04
34411190470Lê Thị Thanh Xuân16/06/200119CNA08
35411190472Lê Thị Thảo Yến16/04/200119CNA08
36412190473Nguyễn Hoàng Hải Yến02/09/200119CNADL01
37416180192Đoàn Thị Như Ý06/04/200018CNDPH02