Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190001Huỳnh Lê Tuấn An24/12/200119CNADL02
2417190147Nguyễn Phùng Bảo Anh24/07/200119CNH02
3417190107Đoàn Thị Ngọc Ánh30/05/200119CNH01
4417190003Phan Nhật Ánh14/04/200119CNJ01
5411190015Trần Trương Ngọc Ánh10/01/200119CNA02
6419190003Mai Thị Thái Bình15/10/200119SPATH01
7411190021Nguyễn Thị Thanh Bình31/01/200119CNA06
8412190023Lê Thị Hồng Cẩm26/03/200119CNATM02
9411190026Nguyễn Thị Ngọc Châu22/06/200119CNA05
10413190007Phạm Thị Thích Châu25/08/200019CNP01
11412190030Đoàn Thị Kim Chi10/03/200119CNATM02
12411190031Hồ Thị Kim Chi23/02/200119CNA05
13413190008Nguyễn Thị Trúc Chi29/06/200119CNPTTSK01
14419190050Trần Thị Cẩm Dân30/07/200119SPP01
15411190039Lê Thị Thúy Diễm25/05/200119CNA06
16417190218Nguyễn Thị Diệu29/04/200119CNTL01
17413190009Nguyễn Thùy Diệu28/12/200119CNP01
18417190148Trần Thị Diệu21/11/200119CNH02
19412190059Nguyễn Thị Thùy Dương25/09/200119CNADL01
20419190006Nguyễn Thùy Dương01/09/200019SPA01
21412190044Đồng Thị Phương Dung24/04/200119CNATM01
22416190107Nguyễn Thị Dung02/07/200119CNDPH01
23412190049Trần Thị Dung02/03/200119CNATM01
24419190004Nguyễn Kiều Duyên07/05/200119SPA01
25413190011Nguyễn Kỳ Duyên13/04/200119CNPDL01
26414190006Nguyễn Thị Duyên25/04/200119CNNDL01
27411190055Nguyễn Thị Mỹ Duyên20/08/200119CNA07
28412190051Nguyễn Tấn Dũng02/05/200119CNADL01
29412171172KSor H' Điệp08/08/199817CNADL04
30411190062Lê Thị Điệp18/03/200119CNA07
31416190106Nguyễn Văn Phương Đông22/06/200119CNDPH01
32411251161103Nguyễn Hoàng Đức19/06/199816CNA01
33417190005Dương Thị Trường Giang24/11/200119CNJ01
34413190013Lê Thị Hương Giang21/04/200119CNPDL01
35419170016Nguyễn Nhật Hạ07/09/199917SPA01