Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190082Hồ Thị Hạnh14/04/200119CNA05
2412190084Nguyễn Thị Hạnh04/09/200119CNADL01
3411190087Lê Thị Hằng15/08/200119CNA03
4414190010Nguyễn Thị Hằng05/12/200119CNNDL01
5416190109Nguyễn Thị Hằng20/08/200119CNDPH01
6412190090Nguyễn Thị Minh Hằng07/08/200119CNADL01
7417190223Nguyễn Thị Thu Hằng23/10/200119CNTL01
8411170161Nguyễn Thị Thuý Hằng12/08/199917CNA04
9412190093Trần Mai Hằng26/10/200119CNADL01
10411190076Trần Thị Thu Hà15/03/200119CNA02
11411170130Võ Lê Ngọc Hà14/08/199917CNA05
12419170014Vương Thanh Hà15/09/199917SPA02
13411170172Nguyễn Hào10/03/199917CNA04
14417190150Bùi Thị Minh Hải21/11/200119CNH02
15419190010Hồ Hải Bảo Hân28/07/200119SPA01
16416190110Cao Ngọc Hậu07/09/200119CNDPH01
17416190111Nguyễn Thị Hiền20/09/200119CNDPH01
18411190100Nguyễn Thị Phương Hiền29/09/200119CNA07
19412190102Trần Thị Thanh Hiền30/05/200119CNADL02
20412190097Lê Thị Thu Hiền22/02/200119CNATM02
21411190107Lê Thị Minh Hiếu28/06/200119CNA02
22412190108Nguyễn Ngọc Hiếu21/02/200119CNATM01
23417190008Nguyễn Thị Hiếu31/10/200119CNJ01
24417190007Lê Thị Hiệp15/06/200119CNJ01
25417190151Đặng Thị Thúy Hoa06/02/200119CNH02
26412190110Nguyễn Thị Thanh Hoa25/10/200119CNATM02
27411190112Nguyễn Thị Khánh Hòa29/01/200119CNA04
28416190112Hoàng Thị Kim Hương05/03/200119CNDPH01
29412190133Nguyễn Thị Hương08/06/200119CNATM01
30411190139Dương Thị Hường11/02/200119CNA04
31412190140Hoàng Thị Hường04/04/200019CNATM01
32417190152Nguyễn Thị Hường28/10/200119CNH02
33412190119Nông Nguyễn Trọng Huân24/05/200119CNATM01
34412190123Trần Quang Huy27/11/200119CNATM02
35412190127Mai Thị Diệu Huyền11/04/200119CNATM02