Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416190113Nguyễn Thị Huyền29/08/200119CNDPH01
2413190030Trần Thị Diệu Huyền06/09/200119CNP01
3419190015Võ Thị Thanh Huyền24/11/200119SPA01
4416190158Dương Thị Kiều10/11/200119CNDPH02
5416190116Đặng Thị Minh Lan08/08/200119CNDPH01
6416190160Nguyễn Thị Phương Lan08/07/200119CNDPH02
7413190034Võ Thị Kim Lan11/03/200119CNPTTSK01
8416190159Nguyễn Thanh Lài23/11/200119CNDPH02
9417190116Nguyễn Thị Lành14/07/200119CNH01
10414190023Hồ Thị Mỹ Linh01/12/200119CNNDL01
11412190164Nguyễn Thị Linh27/07/200119CNATM01
12419190019Nguyễn Thị Khánh Linh10/03/199519SPA01
13416190117Nguyễn Thị Mỹ Linh15/09/200119CNDPH01
14412190173Trần Thị Hoài Linh10/04/200019CNATM01
15419190020Trần Thị Thảo Linh31/08/200119SPATH01
16411190177Nguyễn Thị Loan28/01/200119CNA04
17412190180Nguyễn Thị Lương04/12/200119CNATM02
18419190021Bùi Thị Cẩm Ly26/09/200119SPA01
19412190185Hà Thị Ly01/06/200119CNATM02
20417190226Ngô Cẩm Ly06/09/200119CNTL01
21417190227Nguyễn Trần Hiển Ly01/01/200119CNTL01
22411190192Trần Thị Tuyết Ly11/11/200119CNA05
23416190119Trương Nguyên Ly24/09/200119CNDPH01
24416190120Văn Tiểu Ly06/06/200119CNDPH01
25412190195Lê Thị Mai05/11/200119CNATM02
26411190196Phan Thị Mai25/10/200119CNA08
27412190197Trần Thị Mai12/05/200119CNATM01
28416190121Trần Thị Cẩm Mai16/05/200119CNDPH01
29417190229Nguyễn Hoài My22/06/200119CNTL01
30417190122Nguyễn Thị Huyền My11/05/200119CNH01
31416190122Nguyễn Ngọc Hoàng Mỹ07/05/200119CNDPH01
32411190219Nguyễn Thị Nga05/10/200119CNA03
33413190040Nguyễn Thị Nga21/11/200119CNP01
34413331161131NGUYỄN THỊ THÚY NGÂN02/11/199816CNPDL01