Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190223Nguyễn Lương Khánh Ngân16/05/200119CNADL02
2411190224Nguyễn Thị Thảo Ngân16/10/200119CNA02
3417190123Nguyễn Thị Thủy Ngân02/03/200119CNH01
4411190225Phan Hồ Phúc Ngân08/10/200119CNA05
5417190015Lê Thị Bích Ngọc08/04/200119CNJ01
6412190230Ngụy Thị Ngọc23/01/200119CNATM02
7412190232Nguyễn Thị Như Ngọc19/11/200119CNATM02
8417190161Phạm Như Ngọc01/09/200119CNH02
9411170376Võ Thị Hồng Ngọc16/03/199917CNA02
10416190167Bùi Thị Kim Nguyên03/08/200119CNDPH02
11417190231Đoàn Thị Kim Nguyên01/01/200019CNTL01
12417190016Lê Thị Hạnh Nguyên07/05/200119CNJ01
13414190036Trần Gia Nguyên13/04/200119CNNDL01
14411190250Bùi Thị Nhi27/02/200119CNA05
15412190252Đặng Yến Nhi10/09/200119CNADL02
16411190255Huỳnh Kim Hạnh Nhi09/11/200119CNA08
17411190256Lê Kim Ngọc Nhi24/11/200119CNA08
18417190166Lê Thị Vân Nhi07/08/200119CNH02
19412190258Lê Thị Xuân Nhi10/08/200119CNATM02
20411190259Ngô Thị Nhi28/02/200119CNA05
21419190024Nguyễn Thị Yến Nhi10/10/200119SPATH01
22419190025Nguyễn Yến Nhi19/10/200119SPATH01
23411190264Phạm Đoan Nhi22/09/200119CNA02
24411190268Trần Hoàng Yến Nhi13/10/200119CNA04
25419190026Trần Thị Linh Nhi09/07/200119SPA01
26413190052Trần Thị Vân Nhi27/08/200119CNPTTSK01
27414170086NGUYỄN THỊ NHƯ10/12/199917CNNDL01
28412190275Lê Bùi Hương Như01/09/200119CNADL01
29411190214Nguyễn Thị Nương04/12/200119CNA07
30416190125Nguyễn Thị Hà Ny25/01/200119CNDPH01
31411190215Võ Thị Hiền Ny21/02/200019CNA05
32416190126Tán Thị Kiều Oanh29/10/200119CNDPH01
33412190282Trần Đình Kim Oanh09/04/200119CNATM02
34411190283Nguyễn Văn Phong07/02/200119CNA02
35411190288Cao Vân Phương19/07/200119CNA03