Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1417190019Ngô Thị Ngọc Phương31/05/200119CNJ01
2412190292Nguyễn Hà Phương04/10/200119CNATM02
3412190297Trần Thị Hoài Phương03/06/200119CNATM01
4412190285Nguyễn Văn Phúc19/09/200119CNATM02
5413190058Đỗ Kim Quyên06/02/200119CNP01
6414190045Lê Thị Hoài Quyên15/08/200119CNNDL01
7412190306Nguyễn Thị Hồng Quyên13/03/200119CNADL01
8413190061Lê Như Quỳnh17/08/200119CNPTTSK01
9412190311Nguyễn Hoàng Như Quỳnh03/12/200119CNATM01
10413190063Trịnh Lê Như Quỳnh27/09/200119CNPTTSK01
11417190234Săch05/09/200119CNTL01
12413190064Huỳnh Thị Kim Sa22/05/200119CNP01
13413190066Đỗ Thị Tuyết Sương06/04/200119CNPDL01
14417190168Phan Thị Diễm Sương13/06/200119CNH02
15411190339Phạm Thị Hoài Thanh23/08/200119CNA03
16416190173Trần Thị Thanh12/05/200119CNDPH02
17411190341Trần Thị Phương Thanh01/06/200119CNA04
18412190346Hoàng Phương Thảo18/10/200119CNATM01
19411190349Lê Thị Thảo03/10/200119CNA08
20416180171Lê Thị Thảo02/04/200018CNDPH01
21413190079Nguyễn Thị Bích Thảo10/05/200119CNPDL01
22412190360Trương Thị Phương Thảo20/07/200119CNATM01
23411190363Võ Thị Hồng Thảo10/02/200119CNA07
24411190368Lê Văn Thịnh21/08/200119CNA02
25413170049Phạm Thị Hoàng Thi18/03/199917CNPDL01
26417190237Nguyễn Hoài Thông15/08/200119CNTL01
27413170087ĐỖ PHẠM NHẬT THOA24/04/199917CNP01
28417190238Nay H' Thơ20/07/200119CNTL01
29412190371Phan Thị Anh Thơ14/01/200119CNATM02
30412190387Đặng Thái Bảo Thư08/09/200119CNADL01
31419190034Lương Thị Anh Thư17/04/200119SPATH01
32411190393Phan Lê Minh Thư12/02/200119CNA08
33411190394Trần Anh Thư10/01/200119CNA07
34419190036Từ Thị Anh Thư23/10/200119SPA01
35417190027Lê Thị Thương22/05/200119CNJ01