Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416190177Nguyễn Thị Hoài Thương28/07/200119CNDPH02
2411190402Trần Hoài Thương20/03/200119CNA03
3414190053Võ Thị Hiền Thương04/04/200119CNNDL01
4412190375Trần Thị Kim Thu29/05/200119CNADL01
5411190377Đặng Ngọc Thanh Thuận27/03/200119CNA05
6417190172Lê Thị Thanh Thuận09/02/200119CNH02
7416190136Phạm Thị Thủy06/03/200019CNDPH01
8413190087Hoàng Thy Thy21/09/200119CNPTTSK01
9419190063Nguyễn Hoàng Vân Thy30/12/200119SPP01
10412170639Hồ Thị Thanh Tiền07/12/199917CNADL04
11411170638Nguyễn Thị Ngọc Tiền16/03/199917CNA09
12413190072Trần Hoài Thủy Tiên18/02/200119CNPTTSK01
13419190060Nguyễn Trọng Tiến25/03/200119SPP01
14412190405Hồ Thị Trang26/06/200119CNADL02
15417190030Nguyễn Phạm Thùy Trang25/05/200119CNJ01
16412170694Nguyễn Thị Huỳnh Trang20/12/199917CNADL04
17416190137Nguyễn Thị Thảo Trang29/11/200119CNDPH01
18417190240Phạm Thị Trang01/01/200119CNTL01
19416190138Phan Ngọc Minh Trang16/12/200119CNDPH01
20416190179Phan Thị Thanh Trang25/10/200119CNDPH02
21411190415Phan Thị Thùy Trang16/02/200119CNA07
22412190416Phan Thuỳ Trang29/04/200119CNADL02
23413190090Trịnh Tạ Hạnh Trang18/10/200119CNPDL01
24416190178Võ Thị Quỳnh Trang22/10/200119CNDPH02
25412170654Lê Thị Bích Trâm14/09/199917CNATM04
26417190174Lương Vũ Trâm08/06/200119CNH02
27412190427Lê Thị Ngọc Trầm12/08/200119CNADL02
28413190092Ngô Thị Triều16/10/200119CNPTTSK01
29411190430Trần Thị Thanh Triều29/01/200119CNA03
30417190242Phạm Thị Lan Trinh07/04/200119CNTL01
31412190434Trần Thị Phương Trinh18/05/200119CNATM01
32414190059Võ Thị Kiều Trinh18/02/200119CNN01
33411190436Vũ Thị Kiều Trinh22/12/200119CNA02
34416190139Lê Thị Thanh Trúc24/02/200119CNDPH01
35413190078Nguyễn Thị Hồng Tươi11/06/200119CNP01