Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1419190061Đoàn Minh Tuyền23/09/200119SPP01
2419190030Trần Ngọc Thanh Tuyền01/06/200119SPA01
3416190140Nguyễn Thị Thu Tuyết08/11/200119CNDPH01
4417190179Trần Thị Ái Tuyết10/01/200119CNH02
5417190141Trần Thị Thanh Tú01/04/200119CNH01
6419190042Đặng Thị Thu Uyên01/01/200119SPA01
7411190444Đoàn Thị Nhã Uyên29/01/200119CNA02
8419190043Lê Hoàng Phương Uyên08/05/200119SPA01
9416190141Lê Trần Thảo Uyên26/06/200119CNDPH01
10411258151136Nguyễn Cát Uyên03/08/199715CNA08
11419190045Tôn Nữ Khánh Uyên13/10/200119SPA01
12411170766Đoàn Thị Thanh Vân16/09/199917CNA09
13414190062Nguyễn Thảo Vân10/01/200119CNNDL01
14413190099Nguyễn Thị Vân21/01/200119CNPTTSK01
15416190143Nguyễn Thượng Vân08/08/200119CNDPH01
16412190453Lê Thị Tường Vi14/08/200119CNADL01
17414190064Nguyễn Thị Thúy Vi02/12/200019CNN01
18411190458Phạm Thảo Vinh15/11/200119CNA03
19417190074Lê Công Vương11/06/200119CNJ02
20417123161145NGUYỄN THỊ THÚY VY19/03/199817CNJ03
21417190182Đào Thị Thảo Vy11/06/200119CNH02
22416180188Đỗ Thị Lệ Vy05/12/199918CNDPH02
23417190075Lương Thị Thảo Vy25/08/200119CNJ02
24411190465Nguyễn Thị Vy27/01/200119CNA07
25411190463Nguyễn Thị Kim Vy06/01/200119CNA07
26413190105Nguyễn Thị Yến Vy31/12/200119CNPDL01
27412190462Nguyễn Tường Vy04/11/200119CNATM01
28414190067Phạm Thị Hồng Vy15/04/200119CNNDL01
29416190144Trần Thảo Vy14/06/200119CNDPH01
30411190469Nguyễn Thị Xinh04/02/200119CNA07
31417190143Ninh Thị Xuân23/01/200119CNH01
32416190145Huỳnh Phương Yến18/12/199919CNDPH01
33417190145Lê Thị Hoàng Yến29/10/200119CNH01
34416180193Nguyễn Hải Yến14/08/200019CNDPH02
35414190068Trần Thị Như Ý03/12/200119CNNDL01