Thông tin về ca thi, phòng thi:
1 | 415170001 | Nguyễn Thị Minh An | 26/03/1999 | 17CNTTM01 |
2 | 415170011 | Hồ Ái Diễm | 28/10/1999 | 17CNTTM01 |
3 | 415170018 | Nguyễn Thị Hồng Giang | 02/10/1999 | 17CNTTM01 |
4 | 415170023 | Nguyễn Thị Diệp Hằng | 28/10/1999 | 17CNTTM01 |
5 | 415170035 | Trần Nguyễn Thái Hoà | 16/01/1999 | 17CNTTM01 |
6 | 415170041 | Nguyễn Thị Hồng Hương | 20/03/1999 | 17CNTTM01 |
7 | 415170039 | Nguyễn Thị Thu Hương | 20/04/1999 | 17CNTTM01 |
8 | 415170043 | Bùi Thu Huyền | 19/10/1999 | 17CNTTM01 |
9 | 415170046 | Ngô Thị Ngọc Huyền | 05/07/1999 | 17CNTTM01 |
10 | 415170057 | Nguyễn Thị Linh | 21/12/1999 | 17CNTTM01 |
11 | 415170059 | Đoàn Thị Kim Loan | 15/06/1999 | 17CNTTM01 |
12 | 415170058 | Huỳnh Bích Loan | 20/05/1999 | 17CNTTM01 |
13 | 415170070 | Nguyễn Hoàng Hà Nhân | 18/04/1999 | 17CNTTM01 |
14 | 415170075 | Đỗ Thị Tâm Nhị | 28/04/1999 | 17CNTTM01 |
15 | 415170076 | Hoàng Thị Ái Như | 28/11/1999 | 17CNTTM01 |
16 | 415170087 | Hà Phương | 03/07/1999 | 17CNTTM01 |
17 | 415170085 | Nguyễn Thu Phương | 30/09/1999 | 17CNTTM01 |
18 | 415170092 | Đoàn Thị Quyên | 17/04/1999 | 17CNTTM01 |
19 | 415170095 | Vương Diễm Quỳnh | 05/11/1999 | 17CNTTM01 |
20 | 415170098 | Đặng Thị Sương | 23/10/1999 | 17CNTTM01 |
21 | 415170101 | Nguyễn Thị Ngọc Tâm | 30/06/1999 | 17CNTTM01 |
22 | 415170105 | Trương Thị Thảo | 18/06/1999 | 17CNTTM01 |
23 | 415170116 | Nguyễn Thị Anh Thư | 31/08/1999 | 17CNTTM01 |
24 | 415170117 | Phạm Thị Thương | 10/01/1999 | 17CNTTM01 |
25 | 415170122 | Mai Thị Thanh Thủy | 17/02/1999 | 17CNTTM01 |
26 | 415170121 | Trần Thị Thu Thủy | 01/02/1999 | 17CNTTM01 |
27 | 415170127 | Trần Thị Bích Trâm | 17/11/1999 | 17CNTTM01 |
28 | 415170134 | Lê Nguyễn Hồng Trinh | 01/09/1999 | 17CNTTM01 |
29 | 415170132 | Nguyễn Thị Uyên Trinh | 03/09/1999 | 17CNTTM01 |
30 | 415170137 | Lương Thị Thanh Tuyền | 01/02/1999 | 17CNTTM01 |
31 | 415170139 | Lê Vạn Thu Uyên | 25/10/1999 | 17CNTTM01 |
32 | 415170144 | Cao Hà Vân | 12/06/1999 | 17CNTTM01 |
33 | 415170147 | Nguyễn Trần Thúy Vinh | 04/09/1999 | 17CNTTM01 |
34 | 415170148 | Phan Văn Vũ | 30/07/1999 | 17CNTTM01 |