Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415170079Trương Thị Hồng Nhung19/05/199917CNT01
2415170081Bùi Thị Oanh18/09/199917CNT01
3415170083Nguyễn Hoàng Oanh05/05/199917CNT02
4415170082Nguyễn Thị Kim Oanh01/10/199917CNT01
5415170080Trương Thị Kim Oanh11/02/199917CNT02
6415170087Hà Phương03/07/199917CNTTM01
7415170086Ngô Thị Mai Phương02/06/199917CNT02
8415170088Nguyễn Thị Phương08/02/199817CNT01
9415170085Nguyễn Thu Phương30/09/199917CNTTM01
10415170089Trần Thị Thu Phương05/01/199917CNT01
11415170090Trần Lê Yến Phượng09/05/199917CNTDL01
12415170084Nguyễn Thị Phúc08/09/199917CNT02
13415170092Đoàn Thị Quyên17/04/199917CNTTM01
14415170093Nguyễn Xuân Tố Quyên25/11/199917CNT02
15415170096Ngô Thị Hương Quỳnh17/01/199917CNT02
16415170094Nguyễn Thị Thúy Quỳnh02/04/199917CNT01
17415170097Nguyễn Thị Vi Sa20/09/199917CNT01
18415170098Đặng Thị Sương23/10/199917CNTTM01
19415131151122Nguyễn Ngọc Tâm21/03/199715SPT01
20415170100Nguyễn Thị Tâm26/07/199917CNT01
21415170101Nguyễn Thị Ngọc Tâm30/06/199917CNTTM01
22415170102Trần Thị Mai Thanh05/08/199917CNT02
23415170106Cao Thị Phương Thảo30/01/199917CNTDL01
24415170104Nguyễn Thị Thu Thảo09/01/199917CNT01
25415170107Phạm Thị Thu Thảo24/09/199917CNTDL01
26415170109Lê Thị Thiển02/03/199917CNT01
27415170110Hồ Thị Thông20/10/199817CNT01
28415170113Nguyễn Thị Anh Thư09/12/199917CNT01
29415170116Nguyễn Thị Anh Thư31/08/199917CNTTM01