Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415170115Phan Thị Minh Thư17/05/199917CNT01
2415170114Trần Huỳnh Minh Thư04/12/199917CNTDL01
3415170117Phạm Thị Thương10/01/199917CNTTM01
4415170111Nguyễn Thị Thu23/06/199917CNT02
5415170112Nguyễn Thị Cẩm Thu03/01/199917CNT01
6415170120Hồ Thị Thủy18/04/199917CNTDL01
7415170121Trần Thị Thu Thủy01/02/199917CNTTM01
8415170123Vương Thị Thanh Thủy23/04/199917CNT01
9415170119Dương Thị Minh Thúy25/11/199917CNTDL01
10415232161125Phan Thị Thanh Thúy08/07/199716CNT02
11415170124Võ Thị Quỳnh Tiên18/10/199917CNTDL01
12415170130Hoàng Nguyễn Quỳnh Trang24/05/199917CNTDL01
13415170131Nguyễn Thị Thu Trang01/11/199917CNT02
14415170125Đặng Thị Bích Trâm19/07/199917CNTDL01
15415170126Lê Nguyễn Ngọc Trâm26/11/199917CNT02
16415170127Trần Thị Bích Trâm17/11/199917CNTTM01
17415170128Trần Thị Ngọc Trâm23/10/199917CNT02
18415170134Lê Nguyễn Hồng Trinh01/09/199917CNTTM01
19415131161131TRẮNG THỊ TUYẾT08/01/199617SPT01
20415170138Trần Thị Tuyết20/04/199917CNTDL01
21415170141Đặng Thị Uyên10/07/199917CNTDL01
22415170139Lê Vạn Thu Uyên25/10/199917CNTTM01
23415170144Cao Hà Vân12/06/199917CNTTM01
24415170142Phạm Đức Thuý Vân04/10/199917CNT02
25415170143Phan Thị Thùy Vân01/03/199817CNTDL01
26415170146Trịnh Thị Vi16/03/199917CNTDL01
27415170145Trịnh Trương Tường Vi01/01/199917CNT01
28415170148Phan Văn Vũ30/07/199917CNTTM01
29415232161135Nguyễn Thị Thanh Xuân24/02/199617CNT02
30415170150Hoàng Thị Kim Yến10/01/199917CNTDL01
31415170149Lê Đặng Kim Yến13/11/199917CNT01