Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415170002Đặng Phạm Lan Anh15/05/199917CNTDL01
2415170004Đỗ Hoài Anh12/11/199917CNT01
3415170009Vương Trung Châu20/11/199917CNT01
4415170011Hồ Ái Diễm28/10/199917CNTTM01
5415170021Võ Như Hạ20/05/199917CNTDL01
6415170037Trần Thị Hồng12/06/199917CNTDL01
7415170035Trần Nguyễn Thái Hoà16/01/199917CNTTM01
8415170041Nguyễn Thị Hồng Hương20/03/199917CNTTM01
9415170039Nguyễn Thị Thu Hương20/04/199917CNTTM01
10415170046Ngô Thị Ngọc Huyền05/07/199917CNTTM01
11415170044Trần Thu Huyền03/01/199917CNT01
12415170058Huỳnh Bích Loan20/05/199917CNTTM01
13415170067Nguyễn Thị Bích Ngọc02/03/199917CNTDL01
14415170075Đỗ Thị Tâm Nhị28/04/199917CNTTM01
15415170076Hoàng Thị Ái Như28/11/199917CNTTM01
16415170078Lê Thị Phương Nhung29/03/199917CNTDL01
17415170095Vương Diễm Quỳnh05/11/199917CNTTM01
18415170105Trương Thị Thảo18/06/199917CNTTM01
19415170108Nguyễn Trang Thi20/12/199917CNT01
20415170122Mai Thị Thanh Thủy17/02/199917CNTTM01
21415170129Trần Thị Thùy Trang06/09/199917CNT01
22415170132Nguyễn Thị Uyên Trinh03/09/199917CNTTM01
23415170137Lương Thị Thanh Tuyền01/02/199917CNTTM01
24415170136Nguyễn Thị Thanh Tuyên09/02/199917CNTDL01
25415170147Nguyễn Trần Thúy Vinh04/09/199917CNTTM01