Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415200094Trần Thị Thanh Hải09/01/200220CNTDL01
2415200097Nguyễn Linh Hân14/01/200220CNT02
3415200096Trần Thị Phúc Hân10/10/200220CNT01
4415200095Trần Võ Ngọc Hân04/04/200220CNT01
5415200101Nguyễn Thị Hậu05/01/200220CNT01
6415200104Nguyễn Thị Kim Hiền04/03/200220CNT01
7415200102Trần Phương Hiền03/01/200220CNTTM01
8415200103Võ Thị Hiền22/03/200220CNTDL01
9415200108Nguyễn Thị Hồng31/03/200220CNT01
10415200109Nguyễn Thị Hồng01/04/200220CNT01
11415200105Phạm Thanh Hoa11/08/200220CNT02
12415200106Hồ Thị Hoan02/09/200220CNT02
13415200107Hồ Thị Hảo Hoàn20/03/200220CNTTM01
14415200111Võ Thị Thu Hương04/11/200220CNT01
15415200110Hoàng Thị Huế24/10/200220CNT02
16415200115Dương Thị Thanh Huyền10/12/200220CNTTM01
17415200114Đỗ Thị Lệ Huyền14/08/200220CNT02
18415200113Phạm Thị Khánh Huyền22/02/200220CNT01
19415200112Trần Thị Huyền10/08/200220CNTTM01
20415200116Đặng Vân Khánh01/04/200220CNT01
21415200117Hà Lê Ngọc Khánh21/08/200220CNT02
22415200118Nguyễn Đinh Bình Khuê03/05/200220CNTTM01
23415200120Hồ Thị Lan21/09/200220CNTDL01
24415200119Vi Nhị Tam Lan07/08/200220CNTTM01
25415200127Bùi Nguyễn Khánh Linh20/09/200120CNTDL01
26415200121Lê Trần Khánh Linh07/12/200220CNTTM01
27415200126Nguyễn Mai Linh21/01/200220CNTDL01
28415200123Nguyễn Ngọc Khánh Linh04/03/200220CNTTM01
29415200122Nguyễn Thị Khánh Linh28/01/200220CNTTM01
30415200125Nguyễn Thị Nhật Linh06/02/200220CNTTM01
31415200124Thái Hà Linh03/07/200220CNT01
32415200128Lê Thị Lĩnh10/03/200220CNT01