Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190535Vũ Thiên Hà04/08/200119CNATMCLC02
2411190549Phùng Lê Nhân Hậu03/04/200119CNACLC07
3411190550Trần Thị Xuân Hậu27/06/200119CNACLC05
4411263161105NGUYỄN THẢO HIỀN18/01/199816CNACLC03
5417190191Lê Thị Thu Hiền26/06/200119CNHCLC01
6411190555Lê Thanh Hiếu12/02/200119CNACLC03
7412190561Lê Mai Hoa26/06/200119CNATMCLC03
8411190562Phan Thị Hoài16/02/200119CNACLC07
9411170891Nguyễn Phượng Hoàng16/07/199917CNACLC03
10411265161107HOÀNG LINH HƯƠNG07/06/199816CNACLC05
11411190579Nguyễn Thị Hương09/08/200119CNACLC07
12412190580Trần Thị Lan Hương10/09/200119CNATMCLC02
13411190565Nguyễn Thị Hồng Huệ28/02/200119CNACLC06
14412180744Lê Dương Quang Huy17/06/199918CNATMCLC02
15411190570Nguyễn Thị Thanh Huyền08/10/200119CNACLC08
16411190572Trần Thị Ngọc Huyền02/04/200119CNACLC07
17411180758Nguyễn Tuấn Kha12/10/200018CNACLC06
18411190587Phạm Nguyễn Hà Khanh17/08/200119CNACLC01
19411190588Nguyễn Trần Bảo Khánh20/09/200119CNACLC05
20411190591Nguyễn Minh Khoa04/10/200119CNACLC05
21411190592Nguyễn Trọng Khoa17/10/200119CNACLC07
22412190599Trương Thúy Liên25/04/200119CNATMCLC02
23411170929Đoàn Khánh Linh29/04/199917CNACLC07
24411190601Hà Thị Kiều Linh08/05/200119CNACLC03
25412190604Lê Trần Gia Linh06/01/200119CNATMCLC02
26412190605Nguyễn Huỳnh Mai Linh19/04/200119CNATMCLC02
27417190086Nguyễn Thị Thùy Linh14/05/200119CNJCLC01
28411190613Trần Khánh Linh30/03/200119CNACLC06
29411263161110CHU THỊ MAI LOAN10/01/199816CNACLC03
30412190615Trần Thị Vân Loan10/04/200119CNATMCLC03
31411180787Nguyễn Đức Long08/10/200018CNACLC04
32412190618Lê Thị Cẩm Ly25/08/200119CNATMCLC01