Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190620Nguyễn Thị Khánh Ly20/07/200119CNACLC07
2411190622Phạm Thị Cẩm Ly05/11/200119CNACLC06
3411190623Nguyễn Hiền Mai13/02/200119CNACLC07
4411190625Trần Nguyễn Trà Mi25/06/200119CNACLC04
5412190627Hồ Hoàng Gia Minh01/10/200119CNATMCLC02
6411190633Phan Kiều My02/01/200119CNACLC05
7412190634Phạm Gia Mỹ29/08/200119CNATMCLC01
8411190646Nguyễn Lưu Quỳnh Nga10/11/200119CNACLC01
9411190648Trần Thị Tố Nga28/09/200119CNACLC07
10411180816Nguyễn Thị Bảo Ngân18/08/200018CNACLC03
11412190656Nguyễn Thị Hồng Ngân27/07/200119CNATMCLC02
12411190657Nguyễn Thị Thanh Ngân08/07/200119CNACLC04
13411190658Trần Thị Thảo Ngân19/07/200119CNACLC03
14411190659Trần Phương Nghi20/06/200119CNACLC05
15411190660Doãn Bảo Ngọc04/05/200119CNACLC02
16417190197Trần Thị Hồng Ngọc06/03/200119CNHCLC01
17411190667Lê Bình Nguyên16/03/200119CNACLC03
18411190670Nguyễn Trần Thảo Nguyên15/03/200119CNACLC02
19412190672Đoàn Thị Ánh Nguyệt31/03/200119CNATMCLC02
20417190199Nguyễn Trần Thiên Nguyệt06/04/200119CNHCLC01
21411190673Phạm Minh Nguyệt12/07/200119CNACLC04
22411190674Nguyễn Thị Nhàn06/06/200119CNACLC04
23412190677Đinh Thị Thảo Nhi20/08/200119CNATMCLC02
24411190679Hồ Nguyễn Hạ Nhi24/12/200119CNACLC07
25411190682Nguyễn Phương Nhi27/01/200119CNACLC01
26411190683Nguyễn Trần Ái Nhi10/08/200119CNACLC01
27412190693Lê Nhật Quỳnh Như23/07/200119CNATMCLC03
28411190696Trương Thị Kim Nhường02/12/200119CNACLC08
29412190686Lê Thị Tý Nhung20/04/200119CNATMCLC02
30411190690Nguyễn Thị Hồng Nhung06/08/200119CNACLC08
31411190691Nguyễn Thị Nguyên Nhung23/06/200119CNACLC03
32411190692Tô Thị Quỳnh Nhung21/09/199919CNACLC07