Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1411190477Đặng Ngọc Lan Anh06/10/200119CNACLC02
2417190076Hồ Phạm Quế Anh16/07/200119CNJCLC01
3412190482Lê Thị Tuyết Anh28/07/200119CNATMCLC04
4411190488Từ Vân Anh30/08/200119CNACLC03
5411190490Võ Thị Hồng Anh21/04/200119CNACLC06
6411190491Lê Thị Ánh04/11/200119CNACLC03
7412170804Đỗ Thanh Ân11/02/199917CNATMCLC01
8412190497Nguyễn Thảo Châu14/05/200119CNATMCLC04
9412190501Nguyễn Thị Kim Chi23/02/200119CNATMCLC04
10412190518Phạm Thị Kiều Duyên23/07/200119CNATMCLC04
11412190521Huỳnh Thị Linh Đan25/09/200119CNATMCLC04
12417180084Mai Thị Phúc Hạnh01/11/200018CNJCLC01
13412190540Nguyễn Thị Hồng Hạnh03/08/200119CNATMCLC04
14411190542Phan Thị Mỹ Hạnh13/06/200019CNACLC08
15412190530Lê Thu Hà18/06/200119CNATMCLC01
16412190532Phạm Hồng Hà12/04/200119CNATMCLC01
17412190548Hoàng Nguyên Gia Hân01/03/200119CNATMCLC01
18411190553Nguyễn Thị Thúy Hiền01/11/200119CNACLC08
19411190556Lương Trần Ngọc Hiếu03/09/200119CNACLC08
20412190569Lê Khánh Huyền07/07/200119CNATMCLC04
21412190571Phan Thị Thanh Huyền12/12/200119CNATMCLC04
22412190573Võ Khánh Huyền15/10/200119CNATMCLC04
23412180733Nguyễn Đăng Hùng22/05/199918CNATMCLC04
24412190594Hoàng Bích Khôi19/12/200119CNATMCLC04
25411190596Nguyễn Thị Tố Khuyên01/06/200119CNACLC06
26411190597Trần Thị Diễm Khuyên25/05/200119CNACLC02
27412190600Đặng Đào Khánh Linh15/08/200119CNATMCLC04