Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1412190606Nguyễn Phạm Hà Linh26/10/200119CNATMCLC04
2412190624Nguyễn Thị Thanh Mai17/08/200119CNATMCLC04
3412190626Hoàng Ngọc Minh19/08/200119CNATMCLC01
4411190631Nguyễn Khánh My24/09/200119CNACLC02
5411190645Đào Huỳnh Kim Nga12/02/200119CNACLC04
6411190662Lê Thị Hoài Ngọc08/12/200119CNACLC08
7411170971Trần Phạm Hoàng Ngọc16/08/199917CNACLC01
8417180100Nguyễn Thị Thùy Nhung19/02/200118CNJCLC01
9417190089Phan Thị Thanh Nương15/09/200019CNJCLC01
10411171029Trần Thị Ngọc Phượng02/01/199917CNACLC05
11411190715Đoàn Hà Nhật Quyên27/05/200119CNACLC02
12412190742Huỳnh Thị Thanh Thảo26/11/200119CNATMCLC04
13417180102Lê Thị Thu Thảo09/02/200018CNJCLC01
14412190746Lê Trần Phương Thảo04/04/200119CNATMCLC04
15417190099Phạm Thị Thảo12/02/200019CNJCLC01
16412190763Trương Thị Như Thùy21/08/200119CNATMCLC01
17411190765Mai Thị Thu Thủy09/06/200119CNACLC02
18411190787Nguyễn Thị Huyền Trang29/04/200119CNACLC08
19411190791Trần Nhật Quỳnh Trang16/06/200119CNACLC02
20412190794Hoàng Huỳnh Bích Trâm23/11/200119CNATMCLC01
21411190801Đồng Trinh Trinh09/06/200119CNACLC06
22411190806Đoàn Xuân Trúc14/09/200119CNACLC06
23411190807Lê Thị Khánh Trúc08/05/200119CNACLC02
24412190821Ung Thục Uyên26/06/200119CNATMCLC01
25412190825Trần Nguyễn Thiên Vân29/01/200119CNATMCLC02
26411190834Ngô Thị Triệu Vy20/09/200119CNACLC08