Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415170038Phan Thị Thiên Hương26/02/199917CNTDL01
2415170040Trần Thị Hương04/11/199917CNT02
3415170042Võ Hồ Khánh Hương10/07/199917CNT01
4415170043Bùi Thu Huyền19/10/199917CNTTM01
5415170047Đặng Phi Huyền21/10/199917CNT02
6415170046Ngô Thị Ngọc Huyền05/07/199917CNTTM01
7415170045Trần Thị Ngọc Huyền15/03/199817CNT02
8415170048Trần Thị Thanh Huyền17/09/199917CNT01
9415170044Trần Thu Huyền03/01/199917CNT01
10415170049Nguyễn Thị Khiêm04/09/199917CNT02
11415170050Bùi Nguyễn Ngọc Phương Lam14/01/199917CNT01
12415170051Lê Thị Lành16/06/199917CNT02
13415170052Hoàng Thị Lê21/09/199917CNT02
14415232161112Lê Thị Linh13/01/199816CNT02
15415170054Lê Thị Ngọc Linh08/03/199917CNT01
16415170056Nguyễn Lê Trúc Linh20/08/199917CNTDL01
17415170057Nguyễn Thị Linh21/12/199917CNTTM01
18415170055Nguyễn Thị Linh Linh17/02/199817CNT01
19415170059Đoàn Thị Kim Loan15/06/199917CNTTM01
20415170058Huỳnh Bích Loan20/05/199917CNTTM01
21415170060Nguyễn Thị Mỷ Loan02/06/199917CNT02
22415170061Nguyễn Tấn Mỹ Luận26/03/199917CNTDL01
23415170063Hoàng Thị Mai16/12/199917CNT01
24415170062Võ Thị Thanh Mai28/12/199917CNTDL01
25415170065Huỳnh Thị Trà My17/09/199917CNT02
26415170064Nguyễn Châu Hải My02/09/199917CNT02
27415170066Nguyễn Thị Ngọc15/10/199917CNTDL01
28415170067Nguyễn Thị Bích Ngọc02/03/199917CNTDL01
29415170068Dương Thị Thảo Nguyên20/04/199917CNTDL01
30415170069Mai Lê Khánh Nhàn09/08/199917CNT02
31415170070Nguyễn Hoàng Hà Nhân18/04/199917CNTTM01
32415170071Nguyễn Thị Kim Nhân27/04/199917CNT01
33415170075Đỗ Thị Tâm Nhị28/04/199917CNTTM01
34415170073Đặng Nguyễn Thùy Nhi20/07/199917CNT02
35415170074Nguyễn Yến Nhi29/03/199917CNT01
36415170072Phạm Thị Lan Nhi13/06/199917CNT01