Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415170076Hoàng Thị Ái Như28/11/199917CNTTM01
2415170077Ngô Thị Như07/02/199917CNTDL01
3415170078Lê Thị Phương Nhung29/03/199917CNTDL01
4415170079Trương Thị Hồng Nhung19/05/199917CNT01
5415170081Bùi Thị Oanh18/09/199917CNT01
6415170083Nguyễn Hoàng Oanh05/05/199917CNT02
7415170082Nguyễn Thị Kim Oanh01/10/199917CNT01
8415170080Trương Thị Kim Oanh11/02/199917CNT02
9415170087Hà Phương03/07/199917CNTTM01
10415170086Ngô Thị Mai Phương02/06/199917CNT02
11415170088Nguyễn Thị Phương08/02/199817CNT01
12415170085Nguyễn Thu Phương30/09/199917CNTTM01
13415170089Trần Thị Thu Phương05/01/199917CNT01
14415170090Trần Lê Yến Phượng09/05/199917CNTDL01
15415170084Nguyễn Thị Phúc08/09/199917CNT02
16415131161122VŨ VĂN QUÂN26/04/199717SPT01
17415170092Đoàn Thị Quyên17/04/199917CNTTM01
18415170093Nguyễn Xuân Tố Quyên25/11/199917CNT02
19415170096Ngô Thị Hương Quỳnh17/01/199917CNT02
20415170094Nguyễn Thị Thúy Quỳnh02/04/199917CNT01
21415170095Vương Diễm Quỳnh05/11/199917CNTTM01
22415170097Nguyễn Thị Vi Sa20/09/199917CNT01
23415170098Đặng Thị Sương23/10/199917CNTTM01
24415170099Huỳnh Thị Nguyên Tâm25/05/199917CNTDL01
25415170100Nguyễn Thị Tâm26/07/199917CNT01
26415170101Nguyễn Thị Ngọc Tâm30/06/199917CNTTM01
27415170102Trần Thị Mai Thanh05/08/199917CNT02
28415170106Cao Thị Phương Thảo30/01/199917CNTDL01
29415170104Nguyễn Thị Thu Thảo09/01/199917CNT01
30415170107Phạm Thị Thu Thảo24/09/199917CNTDL01
31415170105Trương Thị Thảo18/06/199917CNTTM01
32415170108Nguyễn Trang Thi20/12/199917CNT01
33415170109Lê Thị Thiển02/03/199917CNT01
34415170110Hồ Thị Thông20/10/199817CNT01
35415170113Nguyễn Thị Anh Thư09/12/199917CNT01