Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415200033Phạm Thị Kim Anh22/08/200220CNTCLC01
2415200034Trần Thị Biển25/06/200220CNTCLC01
3415200035Nguyễn Hoàng Thuận Chi09/11/200220CNTCLC01
4415200036Cao Hạnh Duyên03/06/200220CNTCLC01
5415200037Chu Thị Mỹ Duyên15/09/200220CNTCLC01
6415200038Phan Thị Hồng Hạnh18/07/200220CNTCLC01
7415200039Phạm Thị Thúy Hiền13/06/200220CNTCLC01
8415200040Trịnh Minh Kim Khánh21/11/200220CNTCLC01
9415200041Nguyễn Thị Thảo Ly16/06/200220CNTCLC01
10415200042Hoàng Lê Na16/07/200220CNTCLC01
11415200043Nguyễn Thảo Ngân17/09/200220CNTCLC01
12415200045Hệ Hoài Ngọc09/05/200220CNTCLC01
13415200044Hồ Thị Ngọc06/08/200220CNTCLC01
14415200046Trương Linh Ngọc06/11/200220CNTCLC01
15415200047Nguyễn Thị Thanh Nguyệt23/01/200220CNTCLC01
16415200048Trần Thị Tố Như12/01/200220CNTCLC01
17415200049Nguyễn Ngọc Lam Phương28/06/200220CNTCLC01
18415200050Nguyễn Thị Phương29/06/200220CNTCLC01
19415200051Trần Thị Ánh Phương01/12/200220CNTCLC01
20415200052Nguyễn Thị Xuân Quỳnh23/10/200220CNTCLC01
21415200053Nguyễn Trần Phương Thảo05/10/200220CNTCLC01
22415200054Nguyễn Thị Thúy16/10/200220CNTCLC01
23415200055Nguyễn Thị Hồng Thúy08/10/200220CNTCLC01
24415200056Nguyễn Thị Thu Tiền04/03/200220CNTCLC01
25415200059Lê Trần Ngân Trang13/08/200220CNTCLC01
26415200057Huỳnh Nguyễn Bảo Trâm02/07/200220CNTCLC01
27415200058Trần Lê Ngọc Trân05/09/200220CNTCLC01
28415200060Đinh Nguyễn Thanh Trúc11/06/200220CNTCLC01
29415200061Đinh Trần Tố Uyên12/08/200220CNTCLC01
30415200062Nguyễn Thị Minh Vượng14/01/200220CNTCLC01
31415200063Đoàn Thúy Vy24/12/200220CNTCLC01