Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415180120Hồ Thị Mai Anh04/02/200018CNTCLC01
2415180121Lê Nguyễn Thị Trâm Anh19/06/200018CNTCLC01
3415180123Phan Thị Việt Hà18/10/200018CNTCLC01
4415180124Mai Thanh Kiều01/07/200018CNTCLC01
5415180125Trần Nhật Lam23/03/200018CNTCLC01
6415180126Nguyễn Ngọc Long23/03/200018CNTCLC01
7415180127Nguyễn Ngọc Mai16/12/200018CNTCLC01
8415180128Trần Tuyết Mai31/03/200018CNTCLC01
9415180129Tô Nữ Thảo My01/05/200018CNTCLC01
10415180130Nguyễn Nguyệt Nga08/03/200018CNTCLC01
11415180131Ngô Thị Thanh Nhàn11/11/200018CNTCLC01
12415180132Phạm Uyên Nhi17/10/200018CNTCLC01
13415180133Đặng Thị Quỳnh Như15/12/200018CNTCLC01
14415180134Phan Thị Nhung19/05/200018CNTCLC01
15415180135Lê Thị Mỹ Ni20/10/200018CNTCLC01
16415180136Nguyễn Thị Lê Nơ02/01/200018CNTCLC01
17415180137Huỳnh Thị Thu Phương21/04/200018CNTCLC01
18415180138Nguyễn Thục Quyên02/12/200018CNTCLC01
19415180139Trà Ngô Thị Xuân Quỳnh23/12/200018CNTCLC01
20415180140Nguyễn Thị Thu Thảo14/10/200018CNTCLC01
21415180142Trương Trần Hoàng Thương22/11/200018CNTCLC01
22415180144Lê Thị Thuỳ Trang05/10/200018CNTCLC01
23415180145Nguyễn Thị Minh Trang10/04/200018CNTCLC01
24415180146Nguyễn Thị Thu Trang19/07/200018CNTCLC01
25415180143Lê Thị Thùy Trâm18/06/200018CNTCLC01
26415180147Dương Nguyễn Thảo Trúc01/01/200018CNTCLC01
27415180148Nguyễn Thị Kim Uyên30/11/200018CNTCLC01
28415180149Huỳnh Hàn Khả Ý28/09/200018CNTCLC01