Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415200066Cao Thị Diệp Anh02/02/200220CNTTM01
2415200064Lê Huỳnh Anh11/04/200220CNT02
3415200068Lê Thị Vân Anh22/06/200220CNTDL01
4415200067Lê Vân Anh01/07/200220CNTDL01
5415200069Nguyễn Diệu Ánh22/11/200220CNTDL01
6415200070Nguyễn Thị Kim Chi30/07/200220CNT01
7415200071Nguyễn Thị Phương Chi11/09/200220CNT02
8415200072Nguyễn Thị Diễm19/09/200220CNT01
9415200073Nguyễn Xuân Diệu21/01/200220CNTTM01
10415200077Bùi Thùy Dương24/07/200220CNT02
11415200076Lê Thị Thùy Dương26/09/200220CNT02
12415200079Nguyễn Thị Duyên06/06/200220CNTTM01
13415200078Võ Lê Kỳ Duyên21/12/200220CNT02
14415200080Võ Thị Mỹ Duyên16/12/200220CNT02
15415200074Nguyễn Anh Đức31/10/200220CNTTM01
16415200075Nguyễn Thị Hồng Đức19/02/200220CNT02
17415200081Hồ Thị Kiều Giang16/06/200220CNT01
18415200084Lê Thị Hồng Giang08/12/200220CNT01
19415200083Lê Thị Hương Giang08/12/200220CNT02
20415200082Lê Thị Trà Giang12/11/200220CNT01
21415200093Nguyễn Trần Xuân Hạ28/09/200220CNT01
22415200099Hoàng Thị Thu Hằng20/03/200220CNTTM01
23415200100Trần Thị Hằng27/07/200220CNT01
24415200098Trần Bích Hằng02/08/200220CNTDL01
25415200088Biện Thị Hà20/08/200220CNT02
26415200091Đoàn Thị Ngân Hà17/04/200220CNTDL01
27415200085Lê Thị Phương Hà08/12/200220CNT01
28415200087Lê Trần Ngân Hà21/10/200220CNT01
29415200092Mai Thị Thu Hà18/05/200220CNTDL01
30415200089Trần Thị Việt Hà03/09/200220CNTTM01
31415200090Trần Thu Hà06/09/200220CNT02
32415200086Võ Thị Thu Hà25/10/200220CNT02