Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415190064Nguyễn Thị My My12/10/200119CNTTM01
2415190065Văn Thị Khánh Mỹ04/01/200119CNTDL01
3415190066Hồ Hồng Ngân28/10/200119CNTDL01
4415190067Nguyễn Thị Thi Ngân27/06/200119CNT01
5415190068Nguyễn Thị Thúy Ngân04/03/200119CNTTM01
6415190069Lương Kim Ngọc10/09/200119CNTDL01
7415190070Trần Thị Bích Nguyệt03/12/200119CNT01
8415190073Đặng Huyền Như20/11/200119CNTDL01
9415190074Ngô Thị Hồng Như31/10/200119CNTTM01
10415190075Nguyễn Quỳnh Như02/06/200119CNTTM01
11415190076Nguyễn Thị Quỳnh Như06/10/200119CNTDL01
12415190077Nguyễn Thị Thanh Như24/11/200119CNT01
13415190078Phan Thị Quỳnh Như10/10/200119CNTDL01
14415190071Nguyễn Thị Hồng Nhung12/02/200119CNTDL01
15415190072Vũ Thị Hồng Nhung24/06/200119CNTTM01
16415190079Lê Thị Kiều Oanh02/03/200119CNTDL01
17415190080Nguyễn Trần Phát08/04/200119CNT01
18415190081Nguyễn Thị Phấn03/02/200119CNTTM01
19415190082Hoàng Hiếu Phi13/12/200119CNTTM01
20415190084Đinh Thị Bích Phượng28/04/200119CNTTM01
21415190085Đỗ Thị Kim Phượng19/01/200119CNTDL01
22415190083Nguyễn Thị Hoàng Phúc13/02/200119CNTDL01
23415190087Lương Thị Lệ Quyên12/07/200119CNTTM01
24415190086Đào Ngọc Quý12/02/200119CNTDL01
25415190088Võ Đặng Thùy Sang12/11/200119CNTDL01
26415190089Phạm Thị Tâm13/03/200119CNTTM01
27415190090Ngô Thị Tân04/05/200119CNT01
28415190096Phạm Thị Hoài Thanh12/01/200119CNT01
29415190097Vũ Nguyễn Ngọc Thành14/10/200119CNTTM01
30415190098Lê Thị Thảo17/10/200119CNTTM01