Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415190099Nguyễn Phương Thảo02/11/200119CNT01
2415190100Nguyễn Thị Thanh Thảo04/02/200119CNTTM01
3415190101Bùi Thị Anh Thơ08/02/200119CNT01
4415190105Nguyễn Thị Thương01/06/200119CNTTM01
5415190106Nguyễn Thị Hoài Thưởng02/01/200119CNT01
6415190102Phạm Thị Thu Thủy13/11/200119CNTTM01
7415190103Trương Thị Thu Thủy04/08/200119CNT01
8415190104Lê Thị Thúy06/11/200119CNT01
9415190094Nguyễn Thị Tây Tịnh24/02/200119CNTTM01
10415190091Nguyễn Hoàng Xuân Tiên01/01/200119CNT01
11415190092Công Phúc Tiến20/01/200119CNTDL01
12415190093Nguyễn Minh Tiến19/08/200119CNTDL01
13415190107Nguyễn Thị Linh Trang27/10/200119CNT01
14415190108Trần Nguyễn Quỳnh Trang22/08/200119CNTDL01
15415190109Triệu Hoàng Minh Trang14/03/200119CNTDL01
16415190110Nguyễn Bảo Hoài Trâm11/08/200119CNTDL01
17415190111Nguyễn Ngọc Trâm18/10/200119CNTTM01
18415190112Nguyễn Thị Huyền Trân10/02/200119CNTDL01
19415190113Phạm Vũ Huyền Trân09/02/200119CNTTM01
20415190114Nguyễn Lê Phương Trinh17/11/200119CNT01
21415190117Phan Thị Trường26/09/200119CNTTM01
22415190116Trương Thị Ngọc Truyền04/08/200119CNTDL01
23415190115Phan Lam Trúc22/08/200119CNTTM01
24415190095Lê Thị Cẩm Tú11/12/200119CNTTM01
25415190118Trần Lê Thái Uyên02/09/200119CNTDL01
26415190119Võ Đặng Tú Uyên03/04/200119CNT01
27415190120Nguyễn Thị Thúy Vi03/11/200119CNT01
28415190121Nguyễn Hiền Vy13/09/200119CNTDL01
29415190122Thiều Thị Xoan10/08/200119CNT01