Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1415180038Hồ Thị Phương Lài09/11/200018CNTDL01
2415180039Lê Thị Chi Lê02/02/200018CNTTM01
3415180040Nguyễn Thị Huyền Linh16/03/200018CNT01
4415180041Nguyễn Thị Thanh Linh13/06/200018CNTTM01
5415180042Nguyễn Thị Thùy Linh22/07/200018CNTDL01
6415180043Lê Lợi25/12/200018CNTTM01
7415180045Huỳnh Thị Lựu27/01/200018CNTDL01
8415180047Nguyễn Lê Thảo Ly20/06/200018CNTTM01
9415180048Nguyễn Thị Mỹ Ly20/03/200018CNTTM01
10415180049Nguyễn Thị Thảo Ly06/12/200018CNTTM01
11415180050Phan Đào Hiểu Ly13/10/200018CNTTM01
12415180051Võ Đoàn Trúc Ly13/11/200018CNT01
13415180052Ngô Thị Mai12/09/200018CNTTM01
14415180054Phạm Thị Ái Na17/01/200018CNT01
15415180055Lê Duy Nam09/09/200018CNTDL01
16415180056Hồ Thị Tố Ngân09/10/200018CNTDL01
17415180057Nguyễn Thị Thu Ngân27/12/200018CNTDL01
18415180058Nguyễn Thị Như Nghĩa16/07/200018CNT01
19415180059Ngô Thị Bích Ngọc05/02/200018CNT01
20415180060Nguyễn Bích Ngọc20/04/200018CNTTM01
21415180061Nguyễn Thị Ánh Nguyệt10/02/200018CNTDL01
22415180062Lê Phương Nhã22/03/200018CNT01
23415180063Lê Nguyễn Thục Nhi25/03/200018CNT01
24415180064Lương Thị Ý Nhi10/06/200018CNTDL01
25415180065Nguyễn Thị Uyên Nhi12/03/200018CNT01
26415180066Trần Thị Nhi07/06/200018CNTTM01
27415180067Trương Phương Nhi19/12/200018CNTTM01
28415180068Nguyễn Thị Quỳnh Như11/01/200018CNT01
29415180069Phan Nữ Quỳnh Như03/11/200018CNT01
30415180070Nguyễn Thị Hồng Nhung28/04/200018CNTDL01
31415180071Nguyễn Trang Nhung05/10/200018CNTTM01
32415180072Phan Thị Nở01/07/200018CNT01
33415180073Lê Thị Kim Oanh25/07/200018CNTTM01