Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416200007Huỳnh Thị Ngọc Ánh18/04/200220CNDPH01
2416200008Trương Ngọc Bích10/07/200220CNDPH01
3416200009Đỗ Thị Ngọc Cẩm28/03/200220CNDPH02
4416200010Trương Kiều Chinh15/06/200220CNDPH01
5416200011Lê Thị Kim Cúc03/01/200220CNDPH01
6416200014Nguyễn Thụy Thùy Dương21/09/200220CNDPH01
7416200013Nguyễn Thị Thùy Dung24/02/200220CNDPH01
8416200015Nguyễn Thị Thuỳ Duyên12/12/200220CNDPH01
9416200012Trương Ngọc Điệp28/11/200220CNDPH01
10416200016Lê Thị Hà Giang19/08/200220CNDPH02
11416200017Võ Thị Ngọc Giàu18/08/200120CNDPH01
12416200018Võ Tuyết Hà17/01/200220CNDPH01
13416200022Huỳnh Thị Ngọc Hiền11/07/200220CNDPH01
14416200020Lê Minh Hiền09/10/200220CNDPH01
15416200021Nguyễn Thị Thúy Hiền26/04/200220CNDPH02
16416200023Nguyễn Thị Diễm Hường22/02/200220CNDPH01
17416200024Nguyễn Hữu Nhật Huy18/06/200220CNDPH01
18416200025Đỗ Thị Huyền02/10/200120CNDPH01
19416200026Trần Thị Bảo Khánh13/12/200220CNDPH02
20416200027Đinh Thị Hoàng Linh06/05/200220CNDPH02
21416200028Từ Thị Hồng Loan06/05/200120CNDPH02
22416353161120LÊ THỊ BẢO LỘC25/08/199816CNQTH03
23416200030Đặng Thị Khánh Ly10/12/200220CNDPH02
24416200029Trần Thị Khánh Ly25/04/200220CNDPH02
25416200031Nguyễn Thị Trà My11/03/200220CNDPH01
26416200032Đỗ Hoàng Hạnh Nguyên04/05/200220CNDPH01
27416200033Nguyễn Hữu Nhàn26/07/200220CNDPH01
28416200035Lê Thảo Nhi19/05/200220CNDPH02
29416200034Nguyễn Thị Bão Nhi16/10/200220CNDPH02
30416200036Phan Đặng Thùy Như08/01/200220CNDPH02
31416200037Trương Kiều Như16/09/200220CNDPH01
32416200038Lê Thị Nhung10/11/200220CNDPH02
33416200039H' Giang Niê20/02/200220CNDPH02
34416200040Văn Thị Kim Oanh21/07/200220CNDPH02