Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416200041Nguyễn Ngọc Phượng23/06/200220CNDPH01
2416200042Võ Thị Như Phượng10/06/200220CNDPH01
3416200043Lê Bá Quang24/06/200020CNDPH01
4416200044Nguyễn Dương Phương Quyên28/05/200220CNDPH01
5416200046Đỗ Thị Như Quỳnh03/04/200220CNDPH02
6416200045Huỳnh Thị Như Quỳnh18/01/200220CNDPH01
7416200047Võ Thị Thùy Sang07/01/200220CNDPH01
8416200048Trần Duy Sáng04/02/200220CNDPH02
9416200051Nguyễn Dạ Thảo07/04/200220CNDPH02
10416200050Trần Thị Thanh Thảo23/02/200220CNDPH02
11416200049Bùi Quốc Thắng01/01/200220CNDPH01
12416200052Trương Thị Ngọc Thơi02/09/200220CNDPH01
13416200054Nguyễn Mai Bích Thục18/01/199420CNDPH02
14416200055Hoàng Thị Hoài Thương24/03/200220CNDPH02
15416200056Nguyễn Thị Thương Thương18/02/200220CNDPH02
16416200053Bùi Trương Thanh Thuận10/02/200220CNDPH01
17416200058Nguyễn Thị Tiên10/11/200220CNDPH01
18416200057Nguyễn Thị Cẩm Tiên19/12/200220CNDPH02
19416200062Bùi Thị Minh Trang14/05/200220CNDPH02
20416200061Lê Thị Kiều Trang30/10/200220CNDPH02
21416200063Nguyễn Thị Thùy Trang24/11/200220CNDPH02
22416200060Phạm Huỳnh Thanh Trâm12/12/200220CNDPH01
23416200059Võ Ngọc Trâm26/10/200220CNDPH02
24416200065Lê Thị Kiều Trinh17/01/200220CNDPH02
25416200064Nguyễn Thị Yến Trinh17/12/200220CNDPH01
26416200066Phạm Nguyễn Phương Trinh25/03/200220CNDPH01
27416200067Hoàng Thanh Trúc03/09/200220CNDPH02
28416200068Lê Sơn Tuyền27/06/200220CNDPH01
29416200069Vũ Thị Kim Uyển21/04/200120CNDPH02
30416200071Lê Thị Vân01/02/200120CNDPH02
31416200070Lê Thị Thảo Vân25/07/200220CNDPH02
32416200072Vũ Hồng Vân19/06/200220CNDPH01
33416200073Nguyễn Thị Hoàng Vy20/11/200220CNDPH02
34416200074Trần Thị Ngọc Vy16/10/200220CNDPH02