Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416180028Nguyễn Thị Hoàng Kim12/06/200018CNQTH01
2416190116Đặng Thị Minh Lan08/08/200119CNDPH01
3416190031Thái Phương Lan04/07/200119CNQTH01
4416190032Nguyễn Văn Hoàng Lâm26/09/200119CNQTH01
5416190033Lường Thị Thùy Linh16/07/200119CNQTH01
6416190034Nguyễn Thị Mai Linh03/01/200119CNQTH02
7416190117Nguyễn Thị Mỹ Linh15/09/200119CNDPH01
8416190036Trần Nguyễn Khánh Linh15/12/200119CNQTH02
9416190118Bùi Thị Kim Loan18/04/200119CNDPH01
10416190163Ngô Hồng Lựu14/07/200119CNDPH02
11416190120Văn Tiểu Ly06/06/200119CNDPH01
12416190039Nguyễn Thảo My09/10/200119CNQTH01
13416190041Nguyễn Ngọc Phước Nghi20/11/200119CNQTH02
14416190166Nguyễn Thị Thúy Ngọc14/03/200119CNDPH02
15416190042Võ Thị Ngọc20/05/200119CNQTH01
16416190191Dương Ánh Nguyệt 22/09/200119CNQTH02
17416190043Lưu Tuyết Nhi23/01/200119CNQTH02
18416190044Nguyễn Thị Quỳnh Nhi02/01/200119CNQTH01
19416190074Lê Ngọc Quỳnh Như10/11/200119CNQTH01
20416190125Nguyễn Thị Hà Ny25/01/200119CNDPH01
21416190040Nguyễn Thị Thảo Ny26/09/200119CNQTH01
22416190168Trần Hoa Ny19/10/200119CNDPH02
23416190045Đặng Châu Oanh04/06/200119CNQTH02
24416190046Trương Thị Kim Oanh20/10/200119CNQTH01
25416190192Huỳnh Thị Ngọc Phụng 04/06/200119CNQTH01
26416190128Phan Hoài Phương28/11/200119CNDPH01
27416190047Lê Thị Phượng29/09/200119CNQTH02
28416190073Nguyễn Văn Quang17/06/200119CNQTH01
29416190048Dương Thị Kim Quyên25/04/200119CNQTH02
30416190050Nguyễn Trần Lệ Quyên19/12/200119CNQTH02
31416190052Lê Vũ Diễm Quỳnh15/04/200119CNQTH02
32416190187Phan Tấn Sang27/01/200119CNQTH02