Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416190053Nguyễn Công Sơn14/03/200119CNQTH02
2416190054Trần Thị Sương31/01/200119CNQTH02
3416190055Nguyễn Thị Phương Thanh08/05/200119CNQTH01
4416190057Nguyễn Quang Thông15/01/200119CNQTH01
5416190135Nguyễn Thị Kim Thoại24/01/200119CNDPH01
6416190058Hồ Phương Anh Thư20/09/200119CNQTH01
7416190075Nguyễn Ngọc Anh Thư11/11/200119CNQTH02
8416190059Nguyễn Thị Bích Thư20/03/200119CNQTH01
9416190060Mai Thị Thu Thương24/09/200119CNQTH02
10416190136Phạm Thị Thủy06/03/200019CNDPH01
11416190138Phan Ngọc Minh Trang16/12/200119CNDPH01
12416190178Võ Thị Quỳnh Trang22/10/200119CNDPH02
13416190194Doãn Kiều Trang 23/07/200119CNQTH01
14416190061Võ Thùy Trâm18/12/200119CNQTH02
15416190062Nguyễn Thị Tuyết Trinh12/02/200119CNQTH01
16416190180Phạm Thị Trinh25/06/200119CNDPH02
17416190063Võ Thị Diệu Trinh06/04/200119CNQTH02
18416190181Huỳnh Thị Thu Trúc10/12/200119CNDPH02
19416190139Lê Thị Thanh Trúc24/02/200119CNDPH01
20416190065Nguyễn Thị Thanh Trúc06/04/200119CNQTH01
21416190193Lê Thị Thùy Tươi 01/01/200119CNQTH02
22416190182Lê Thu Uyên30/05/200119CNDPH02
23416190141Lê Trần Thảo Uyên26/06/200119CNDPH01
24416190142Đinh Hồng Vân16/03/200119CNDPH01
25416190143Nguyễn Thượng Vân08/08/200119CNDPH01
26416190066Lê Nguyễn Tường Vi23/04/200119CNQTH01
27416190068Trần Nhật Vy01/08/200119CNQTH01
28416190069Vương Vỹ18/07/200119CNQTH02
29416190070Trần Thị Hoài Xuân25/01/200119CNQTH01
30416190145Huỳnh Phương Yến18/12/199919CNDPH01
31416190071Lê Nguyễn Hoàng Yến18/04/200119CNQTH02
32416180193Nguyễn Hải Yến14/08/200019CNDPH02
33416190072Nguyễn Thị Kim Yến02/08/200119CNQTH01