Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416170035Lê Huỳnh Ngọc Anh03/04/199917CNĐPH02
2416170036Lê Ngọc Hoàng Anh19/07/199917CNĐPH02
3416170002Nguyễn Thị Thảo Anh18/05/199917CNĐPH01
4416170038Nguyễn Thị Ngọc Ánh28/08/199917CNĐPH02
5416180123Từ Lê Nguyệt Ánh23/09/200018CNDPH01
6416180194Bountham Chanthavong15/11/200018CNQTH01
7416180201Hatsady Chanthavong26/03/199918CNQTH02
8416180127Phạm Thị Diệu16/11/200018CNDPH02
9416170041Lê Thị Tiền Giang07/04/199917CNĐPH02
10416170008Lê Văn Hạnh24/05/199917CNĐPH01
11416180133Lê Đoàn Nguyên Hà24/07/200018CNDPH01
12416170007Nguyễn Thị Hà10/02/199917CNĐPH01
13416180010Nguyễn Thị Trúc Hà10/06/200018CNQTH02
14416170042Nguyễn Ngọc Hân04/01/199917CNĐPH02
15416180020Lê Thị Như Hiếu20/09/199918CNQTH02
16416170043Mai Thị Ngọc Hiệp20/10/199917CNĐPH02
17416170010Đặng Thị Tuý Hoa13/11/199917CNĐPH01
18416180022Hoàng Lý Khánh Hoà05/12/200018CNQTH02
19416170044Nguyễn Thị Hoài06/08/199917CNĐPH02
20416180140Phan Thị Cẩm Hương07/04/200018CNDPH02
21416170045Lê Thị Thanh Hường19/06/199917CNĐPH02
22416170011Nguyễn Ngọc Duy Huy22/10/199917CNĐPH01
23416170047Nguyễn Thị Khánh Huyền19/04/199917CNĐPH02
24416180142Nguyễn Thị Khánh Huyền11/08/200018CNDPH01
25416180200XaiYaLart KhanKham15/04/199918CNQTH01
26416170014Hoàng Thị Lan11/10/199917CNĐPH01
27416180146Lê Thị Lài25/06/200018CNDPH02