Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416170048Nguyễn Thị Thùy Linh08/03/199917CNĐPH02
2416170049Lê Nguyễn Huyền Ly30/11/199917CNĐPH02
3416170050Trần Thị Lưu Ly29/07/199917CNĐPH02
4416170015Đỗ Thị Minh Minh19/09/199917CNĐPH01
5416170016Trần Lâm Hạ My18/02/199917CNĐPH01
6416170128Mai Phan Trúc Ngân31/10/199918CNQTH02
7416180153Hồ Thị Thanh Ngọc05/11/200018CNDPH02
8416170018Hoàng Mai Ý Nhi17/05/199917CNĐPH01
9416170051Phan Thị Tuyết Nhi10/08/199917CNĐPH02
10416170052Nguyễn Thị Hồng Nhung09/10/199917CNĐPH02
11416180163Vũ Thị Niền26/05/200018CNDPH02
12416170019Trần Hoàng Ny26/11/199917CNĐPH01
13416170053Nguyễn Thị Hoàng Oanh04/01/199917CNĐPH02
14416180196Toukta Phommaseng25/04/199918CNQTH01
15416170054Nguyễn Thúy Phương08/05/199917CNĐPH02
16416180057Hoàng Thị Bích Phượng27/10/200018CNQTH02
17416170020Nguyễn Thị Phú02/01/199917CNĐPH01
18416170021Bùi Thị Hồng Phúc07/04/199917CNĐPH01
19416180061Đỗ Thúy Quỳnh19/10/200018CNQTH01
20416170056Đinh Thị Mai Quý14/12/199917CNĐPH02
21416170055Phạm Phú Quý09/11/199917CNĐPH02
22416180195Alanyeleth Syvoravong23/10/199818CNQTH01
23416170057Tô Xuân Thái06/01/199917CNĐPH02
24416180066Hoàng Thị Thêm10/08/199318CNQTH01
25416170058Trần Thị Thi26/03/199917CNĐPH02
26416170026Phạm Hoài Thư25/07/199917CNĐPH01
27416170059Phạm Tiểu Thư09/11/199917CNĐPH02