Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416200132Nguyễn Thị Lài05/05/200220CNQTH03
2416200135Lê Thị Khánh Linh19/07/200220CNQTH01
3416200133Nguyễn Hà Linh25/09/200220CNQTH03
4416200134Phạm Thị Khánh Linh13/12/200120CNQTH01
5416200136Võ Thị Hồng Loan24/10/200220CNQTH03
6416200138Bùi Thị Ánh Ly05/01/200220CNQTH02
7416200140Ngô Thị Hương Ly07/09/200220CNQTH03
8416200139Nguyễn Thị Khánh Ly27/03/200220CNQTH02
9416200137Nguyễn Thị Tuyết Ly09/01/200220CNQTH03
10416200141Nguyễn Thị Tiến Mạnh14/07/200220CNQTH02
11416200142Nguyễn Hồ Diệu My18/11/200220CNQTH01
12416200143Bùi Thị Nga23/04/200220CNQTH03
13416200145Nguyễn Thị Thanh Nga04/08/200220CNQTH01
14416200144Trương Thị Thu Nga23/02/200220CNQTH01
15416200148Nguyễn Thị Thùy Ngân15/04/200220CNQTH03
16416200147Phạm Phú Uyên Ngân20/09/200220CNQTH02
17416200146Trương Nguyễn Thùy Ngân13/05/200220CNQTH01
18416200149Phan Trần Thảo Nguyên26/03/200220CNQTH01
19416200150Trần Lê Anh Nguyên06/05/200220CNQTH01
20416200151Nguyễn Thị Kim Nhật25/03/200220CNQTH02
21416200152Trần Diệp Linh Nhi02/07/200220CNQTH03
22416200153Võ Hồng Nhi25/03/200220CNQTH02
23416200154Trần Thị Xuân Như23/02/200220CNQTH01
24416200155Đỗ Hồng Nhung24/04/200220CNQTH03
25416200156Nguyễn Thị Vân Ny29/11/200220CNQTH03
26416200157Lê Nguyễn Minh Phong24/10/200220CNQTH03
27416200158Nguyễn Thị Hà Phụng16/10/200220CNQTH03
28416200161Lê Thị Kim Phương04/02/200220CNQTH02
29416200160Nguyễn Phước Diệu Phương06/03/200220CNQTH03
30416200159Phan Thị Phước24/09/200220CNQTH03
31416200162Kiều Nguyễn Phương Quan04/01/200220CNQTH02
32416200164Huỳnh Nguyễn Anh Quân03/04/200220CNQTH02
33416200163Ngô Minh Quân09/09/200220CNQTH03
34416200165Huỳnh Thị Quê08/08/200220CNQTH02