Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416180122Lê Thị Vân Anh01/06/200018CNDPH02
2416180123Từ Lê Nguyệt Ánh23/09/200018CNDPH01
3416180120Võ Hoàng Bảo Ân31/08/200018CNDPH01
4416180124Nguyễn Thị Lệ Chi22/08/200018CNDPH02
5416180126Nguyễn Thị Tố Diễm16/03/200019CNDPH02
6416180127Phạm Thị Diệu16/11/200018CNDPH02
7416180128Lê Thị Thùy Dương19/09/200018CNDPH01
8416180129Võ Thị Dương01/01/200018CNDPH01
9416180132Lê Ngọc Quỳnh Giao09/04/200018CNDPH01
10416180133Lê Đoàn Nguyên Hà24/07/200018CNDPH01
11416180135Ngô Thị Hải24/10/200018CNDPH02
12416180136Đặng Thái Bảo Hân18/12/200018CNDPH01
13416180137Huỳnh Thị Thu Hiền12/02/200018CNDPH01
14416180138Trương Thị Thu Hiền10/04/200018CNDPH01
15416180139Văn Thị Mỹ Hoài28/06/200018CNDPH02
16416180140Phan Thị Cẩm Hương07/04/200018CNDPH02
17416180142Nguyễn Thị Khánh Huyền11/08/200018CNDPH01
18416180143Thông Si Mút Niê Kđăm04/05/200018CNDPH01
19416180144Vũ Thị Vân Khanh18/09/200018CNDPH02
20416180145Nguyễn Thị Mỹ Kiều21/04/200018CNDPH01
21416180146Lê Thị Lài25/06/200018CNDPH02
22416180147Nguyễn Thị Thùy Linh19/06/200018CNDPH02
23416180148Huỳnh Thị Thanh Ly14/08/200018CNDPH02
24416180149Nguyễn Thị Thu Mai01/05/200018CNDPH01
25416180150Nguyễn Thị Ngọc Mến06/07/200018CNDPH01
26416180151Trần Thị Nga12/03/200018CNDPH02
27416180153Hồ Thị Thanh Ngọc05/11/200018CNDPH02
28416180154Nguyễn Thị Ánh Ngọc09/11/200018CNDPH01
29416180156Lê Song Minh Nguyệt19/04/200018CNDPH02
30416180157Nguyễn Thị Thanh Nhàn17/01/200018CNDPH01
31416180158Nguyễn Thị Ý Nhi02/06/200018CNDPH02
32416180159Trương Hoàng Yến Nhi26/03/200018CNDPH02