Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416170019Trần Hoàng Ny26/11/199917CNĐPH01
2416170053Nguyễn Thị Hoàng Oanh04/01/199917CNĐPH02
3416170054Nguyễn Thúy Phương08/05/199917CNĐPH02
4416170020Nguyễn Thị Phú02/01/199917CNĐPH01
5416170021Bùi Thị Hồng Phúc07/04/199917CNĐPH01
6416170056Đinh Thị Mai Quý14/12/199917CNĐPH02
7416170055Phạm Phú Quý09/11/199917CNĐPH02
8416170057Tô Xuân Thái06/01/199917CNĐPH02
9416170058Trần Thị Thi26/03/199917CNĐPH02
10416170026Phạm Hoài Thư25/07/199917CNĐPH01
11416170059Phạm Tiểu Thư09/11/199917CNĐPH02
12416170061Lê Thị Ngọc Thương22/10/199917CNĐPH02
13416170025Đinh Thị Thu29/03/199917CNĐPH01
14416170062Trần Võ Hàn Thuyên26/10/199917CNĐPH02
15416170027Phạm Thị Thúy18/06/199917CNĐPH01
16416170060Huỳnh Thị Ý Thức10/10/199917CNĐPH02
17416170028Nguyễn Thị Ngọc Trai20/08/199917CNĐPH01
18416170065Nguyễn Thị Thùy Trang29/05/199817CNĐPH02
19416170063Đào Thị Thanh Trà08/03/199917CNĐPH02
20416170064Trịnh Thị Ngọc Trâm23/12/199917CNĐPH02
21416170031Đinh Thị Trình10/06/199917CNĐPH01
22416170246Nguyễn Cẩm Tú21/07/199917CNĐPH01
23416170032Nguyễn Thị Lam Uyên01/05/199917CNĐPH01
24416170066Nguyễn Tường Vi29/08/199917CNĐPH02
25416170034Nguyễn Vương Tường Vy15/10/199917CNĐPH01
26416170067Tăng Thị Tường Vy15/07/199917CNĐPH02
27416170068Phan Dương Thanh Yên11/09/199917CNĐPH02