Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416180089Phạm Lan Anh22/07/200018CNQTHCLC01
2416180090Trần Thị Nhân Duyên26/01/200018CNQTHCLC01
3416180091Lê Kiều Giang11/10/200018CNQTHCLC01
4416180092Nguyễn Thảo Giang10/10/200018CNQTHCLC01
5416180095Nguyễn Đỗ Ái Hằng24/03/200018CNQTHCLC01
6416180096Nguyễn Thị Khánh Hiền03/12/200018CNQTHCLC01
7416180097Trần Hoàng Vĩnh Hưng30/09/200018CNQTHCLC01
8416180100Nguyễn Trúc Lam05/11/200018CNQTHCLC01
9416180101Đinh Khánh Linh30/01/200018CNQTHCLC01
10416180102Đào Trần Thùy My01/01/200018CNQTHCLC01
11416180103Trần Thị Trà My02/12/200018CNQTHCLC01
12416170168Trần Thị Ái Nhi17/09/199917CNQTHCLC01
13416180104Trần Thục Nhi01/11/200018CNQTHCLC01
14416180105Đỗ Quỳnh Như02/09/200018CNQTHCLC01
15416180106Nguyễn Thị Quỳnh Như19/03/200018CNQTHCLC01
16416361151117Đoàn Ngọc Uyên Phương 06/08/199715CNQTHCLC01
17416180107Phạm Thị Thảo Phương15/06/200018CNQTHCLC01
18416180109Lê Thị Như Quỳnh29/08/200018CNQTHCLC01
19416180110Nguyễn Thị Quỳnh07/11/200018CNQTHCLC01
20416170171Nguyễn Huỳnh Anh Thư04/11/199917CNQTHCLC01
21416170174Nguyễn Hoàng Bảo Trân27/08/199917CNQTHCLC01
22416180111Lê Mai Trinh30/04/200018CNQTHCLC01
23416180112Lê Thị Phương Trinh23/02/200018CNQTHCLC01
24416180113Đàm Thành Trung17/08/200018CNQTHCLC01
25416180115Phạm Văn Tuấn09/07/200018CNQTHCLC01
26416180116Nguyễn Thị Vy01/12/200018CNQTHCLC01
27416180117Phạm Huỳnh Ái Vy05/05/200018CNQTHCLC01
28416180118Nguyễn Thị Yến15/07/200018CNQTHCLC01