Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416200115Dương Thị Khánh Hà27/07/200220CNQTH02
2416200116Nguyễn Thị Thúy Hà29/04/200220CNQTH01
3416200018Võ Tuyết Hà17/01/200220CNDPH01
4416200117Lê Minh Hải28/05/200220CNQTH02
5416200022Huỳnh Thị Ngọc Hiền11/07/200220CNDPH01
6416200020Lê Minh Hiền09/10/200220CNDPH01
7416200021Nguyễn Thị Thúy Hiền26/04/200220CNDPH02
8416200118Trần Thị Ngọc Hiền13/11/200220CNQTH02
9416200119Võ Thị Ngọc Hoa11/03/200220CNQTH02
10416200121Trần Minh Hoàng09/02/200220CNQTH02
11416200120Đặng Thị Khánh Hòa01/01/200220CNQTH02
12416200122Đào Nguyễn Quốc Hưng27/12/200220CNQTH01
13416200123Phan Tuấn Hưng15/11/200220CNQTH01
14416200023Nguyễn Thị Diễm Hường22/02/200220CNDPH01
15416200126Đặng Bảo Huy06/08/200220CNQTH01
16416200128Đặng Lê Huy30/06/200220CNQTH03
17416200127Lê Xuân Huy16/02/200220CNQTH01
18416200024Nguyễn Hữu Nhật Huy18/06/200220CNDPH01
19416200124Nguyễn Văn Huy01/12/200220CNQTH01
20416200125Trần Đức Huy19/12/200220CNQTH02
21416200025Đỗ Thị Huyền02/10/200120CNDPH01
22416200026Trần Thị Bảo Khánh13/12/200220CNDPH02
23416200129Huỳnh Trần Anh Khuê01/01/200220CNQTH01
24416200130Lê Thị Minh Khuê07/10/200220CNQTH01
25416200131Lê Minh Kiệt16/12/200220CNQTH03
26416200132Nguyễn Thị Lài05/05/200220CNQTH03
27416200027Đinh Thị Hoàng Linh06/05/200220CNDPH02
28416200135Lê Thị Khánh Linh19/07/200220CNQTH01
29416200133Nguyễn Hà Linh25/09/200220CNQTH03