Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416200154Trần Thị Xuân Như23/02/200220CNQTH01
2416200037Trương Kiều Như16/09/200220CNDPH01
3416200155Đỗ Hồng Nhung24/04/200220CNQTH03
4416200038Lê Thị Nhung10/11/200220CNDPH02
5416200039H' Giang Niê20/02/200220CNDPH02
6416200156Nguyễn Thị Vân Ny29/11/200220CNQTH03
7416200040Văn Thị Kim Oanh21/07/200220CNDPH02
8416200157Lê Nguyễn Minh Phong24/10/200220CNQTH03
9416200158Nguyễn Thị Hà Phụng16/10/200220CNQTH03
10416200161Lê Thị Kim Phương04/02/200220CNQTH02
11416200160Nguyễn Phước Diệu Phương06/03/200220CNQTH03
12416200159Phan Thị Phước24/09/200220CNQTH03
13416200041Nguyễn Ngọc Phượng23/06/200220CNDPH01
14416200042Võ Thị Như Phượng10/06/200220CNDPH01
15416200162Kiều Nguyễn Phương Quan04/01/200220CNQTH02
16416200043Lê Bá Quang24/06/200020CNDPH01
17416200164Huỳnh Nguyễn Anh Quân03/04/200220CNQTH02
18416200163Ngô Minh Quân09/09/200220CNQTH03
19416200165Huỳnh Thị Quê08/08/200220CNQTH02
20416200044Nguyễn Dương Phương Quyên28/05/200220CNDPH01
21416200168Đặng Lê Diễm Quỳnh28/04/200220CNQTH03
22416200046Đỗ Thị Như Quỳnh03/04/200220CNDPH02
23416200045Huỳnh Thị Như Quỳnh18/01/200220CNDPH01
24416200167Trần Thanh Diễm Quỳnh05/08/200220CNQTH02
25416200166Phan Ngọc Quý23/10/200220CNQTH03
26416200047Võ Thị Thùy Sang07/01/200220CNDPH01
27416200169Trần Danh Sáng27/03/200220CNQTH02
28416200048Trần Duy Sáng04/02/200220CNDPH02
29416200170Đặng Thị Diễm Sương24/09/200220CNQTH01