Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416200171Trương Nhật Tân31/03/200220CNQTH03
2416200051Nguyễn Dạ Thảo07/04/200220CNDPH02
3416200173Phan Thị Phương Thảo18/09/200220CNQTH03
4416200050Trần Thị Thanh Thảo23/02/200220CNDPH02
5416200172Trương Thị Bích Thảo20/04/200220CNQTH01
6416200174Vũ Thị Thảo05/10/200220CNQTH01
7416200049Bùi Quốc Thắng01/01/200220CNDPH01
8416200175Nguyễn Nhật Thi16/07/200220CNQTH02
9416200052Trương Thị Ngọc Thơi02/09/200220CNDPH01
10416200054Nguyễn Mai Bích Thục18/01/199420CNDPH02
11416200178Ngô Thị Minh Thư15/11/200220CNQTH03
12416200177Nguyễn Hồng Anh Thư13/12/200220CNQTH01
13416200176Nguyễn Nhân Anh Thư04/09/200220CNQTH03
14416200055Hoàng Thị Hoài Thương24/03/200220CNDPH02
15416200179Nguyễn Thị Kim Thương04/10/200220CNQTH01
16416200056Nguyễn Thị Thương Thương18/02/200220CNDPH02
17416200053Bùi Trương Thanh Thuận10/02/200220CNDPH01
18416200180Lê Thị Phương Thúy27/10/200220CNQTH03
19416200058Nguyễn Thị Tiên10/11/200220CNDPH01
20416200057Nguyễn Thị Cẩm Tiên19/12/200220CNDPH02
21416200181Tống Thủy Tiên23/01/200220CNQTH02
22416200182Trần Quỳnh Tiên01/01/200220CNQTH01
23416200183Lê Quốc Toản02/12/200220CNQTH02
24416200062Bùi Thị Minh Trang14/05/200220CNDPH02
25416200061Lê Thị Kiều Trang30/10/200220CNDPH02
26416200185Nguyễn Thị Thu Trang16/08/200220CNQTH02
27416200063Nguyễn Thị Thùy Trang24/11/200220CNDPH02
28416200184Nguyễn Lê Thảo Trâm23/09/200220CNQTH02
29416200060Phạm Huỳnh Thanh Trâm12/12/200220CNDPH01