Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1416200017Võ Thị Ngọc Giàu18/08/200120CNDPH01
2416200115Dương Thị Khánh Hà27/07/200220CNQTH02
3416200116Nguyễn Thị Thúy Hà29/04/200220CNQTH01
4416200018Võ Tuyết Hà17/01/200220CNDPH01
5416200117Lê Minh Hải28/05/200220CNQTH02
6416200022Huỳnh Thị Ngọc Hiền11/07/200220CNDPH01
7416200020Lê Minh Hiền09/10/200220CNDPH01
8416200021Nguyễn Thị Thúy Hiền26/04/200220CNDPH02
9416200118Trần Thị Ngọc Hiền13/11/200220CNQTH02
10416200119Võ Thị Ngọc Hoa11/03/200220CNQTH02
11416200121Trần Minh Hoàng09/02/200220CNQTH02
12416200120Đặng Thị Khánh Hòa01/01/200220CNQTH02
13416200122Đào Nguyễn Quốc Hưng27/12/200220CNQTH01
14416200123Phan Tuấn Hưng15/11/200220CNQTH01
15416200023Nguyễn Thị Diễm Hường22/02/200220CNDPH01
16416200126Đặng Bảo Huy06/08/200220CNQTH01
17416200128Đặng Lê Huy30/06/200220CNQTH03
18416200127Lê Xuân Huy16/02/200220CNQTH01
19416200024Nguyễn Hữu Nhật Huy18/06/200220CNDPH01
20416200124Nguyễn Văn Huy01/12/200220CNQTH01
21416200125Trần Đức Huy19/12/200220CNQTH02
22416200025Đỗ Thị Huyền02/10/200120CNDPH01
23416200026Trần Thị Bảo Khánh13/12/200220CNDPH02
24416200129Huỳnh Trần Anh Khuê01/01/200220CNQTH01
25416200130Lê Thị Minh Khuê07/10/200220CNQTH01
26416200131Lê Minh Kiệt16/12/200220CNQTH03
27416200132Nguyễn Thị Lài05/05/200220CNQTH03
28416200027Đinh Thị Hoàng Linh06/05/200220CNDPH02
29416200135Lê Thị Khánh Linh19/07/200220CNQTH01